Vì sao đồng Yên liên tục mất giá?
Đồng Yên Nhật tiếp tục ghi nhận đà trượt giá trong hai tuần qua, đánh mất toàn bộ thành quả có được sau khi Mỹ và Nhật Bản chi ra hàng chục tỷ USD nâng đỡ.
Đồng Yên từng có thời điểm mạnh lên mốc 155 Yên đổi 1 USD trong phiên sau đợt can thiệp vào cuối tháng 7. Tuy nhiên, việc đà tăng nhanh chóng tan thành mây khói đã khiến đồng tiền này giao dịch quanh ngưỡng 160 Yên đổi 1 USD – mức được cho là thử thách sự kiên nhẫn của giới chức Tokyo và Washington.
Cú quay đầu này phơi bày giới hạn của các biện pháp can thiệp tiền tệ mang tính tình thế, giữa lúc giới đầu tư vẫn bất an về gánh nặng nợ công khổng lồ của Nhật Bản, quyết sách đẩy mạnh chi tiêu công quyết liệt của Thủ tướng Sanae Takaichi, cùng góc nhìn cho rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang nâng lãi suất quá chậm chạp.
“Không có gì ngạc nhiên khi đồng Yên yếu đi”, Marcel Thieliant, Trưởng bộ phận Châu Á – Thái Bình Dương tại công ty nghiên cứu kinh tế Capital Economics, nhận định. “Nếu không có sự thay đổi trong bản chất câu chuyện hay các yếu tố nền tảng cốt lõi, chẳng có lý do gì để tin rằng đợt can thiệp này sẽ tạo ra tác động lâu dài.”
Đà trượt giá kéo dài của đồng Yên bắt đầu từ năm 2022, khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nhanh chóng nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát hậu đại dịch, trong khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vẫn duy trì lãi suất ở mức âm. Khoảng cách chênh lệch ngày càng rộng khiến các tài sản định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn, thu hút dòng tiền chảy về Mỹ và gây áp lực mất giá lên đồng Yên. Đến giữa năm 2023, lãi suất tại Mỹ đã vượt mốc 5%, trong khi Nhật Bản vẫn giữ nguyên mức -0,1%.

Đà trượt giá kéo dài của đồng Yên bắt đầu từ năm 2022 (Nguồn: Finacial Times)
Đến năm 2024, đồng Yên đã suy yếu ở mức khoảng 150 Yên/USD, so với mốc khoảng 110 Yên vào năm 2021. BOJ sau đó đã nâng lãi suất vào năm 2024 lần đầu tiên sau 17 năm. Các đợt tăng sau đó đã giúp ổn định tỷ giá, dù vẫn ở mức yếu lịch sử.
Thế rồi, vào tháng 10 năm 2025, bà Takaichi lên nắm quyền. Ngay từ đầu, bà đã ủng hộ chính sách lãi suất thấp và chi tiêu công quyết liệt để kích thích đầu tư cùng tăng trưởng kinh tế. Trước chiến dịch tranh cử của mình, bà thậm chí từng gọi triển vọng BOJ nâng lãi suất là điều “ngớ ngẩn”.
Lập trường của bà khiến giới đầu tư toàn cầu cảm thấy bất an, trong bối cảnh họ vốn đã lo ngại về tính bền vững của khoản nợ công Nhật Bản – hiện đã gấp hơn hai lần quy mô nền kinh tế.
Trong những tháng gần đây, chính quyền của bà Takaichi đã xóa bỏ phụ phí thuế xăng dầu và khôi phục các khoản trợ cấp điện, nhiên liệu. Ngay sau đợt can thiệp chung giữa Mỹ và Nhật Bản vào tháng 7, chính phủ tiếp tục quyết định giảm thuế tiêu dùng đối với thực phẩm từ 8% xuống còn 1% trong thời hạn hai năm, bắt đầu từ mùa xuân tới.
Giới kinh tế nhận định các động lực chi phối đồng Yên cũng đã thay đổi. Dù đồng tiền này đã mất giá trong nhiều năm, các biến động dưới thời bà Takaichi dường như ít gắn kết chặt chẽ hơn với chênh lệch lãi suất. Ngay cả khi BOJ tiếp tục nâng lãi suất, các đợt tăng này vẫn chẳng giúp ích được mấy trong việc củng cố sức mạnh đồng Yên.
Kể từ năm 2024, BOJ duy trì tần suất nâng lãi suất khoảng 6 tháng một lần, gần đây nhất là vào tháng 6. Kỳ vọng đang ngày càng tăng về việc ngân hàng trung ương này có thể sẽ hành động một lần nữa tại cuộc họp hội đồng chính sách tiếp theo vào tháng 9.
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã liên tục phát đi tín hiệu ủng hộ việc Nhật Bản nâng lãi suất. Phát biểu trên đài truyền hình quốc gia NHK trong tháng này, ông cho biết bản thân tin tưởng BOJ sẽ “làm những gì tốt nhất” trong bối cảnh đồng Yên yếu đang kích động lạm phát.
Các đợt tăng lãi suất tiếp theo có thể thu hẹp khoảng cách chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ, từ đó giải tỏa phần nào áp lực lên đồng Yên. Tuy nhiên, đến một thời điểm nào đó, chúng cũng có thể khiến trái phiếu chính phủ Nhật Bản trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nội địa, kéo dòng tiền ra khỏi Trái phiếu Kho bạc Mỹ, làm giảm giá trị và đẩy chi phí vay mượn của Mỹ lên cao.

Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đến Tokyo để gặp Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi vào tháng 5. (Nguồn: Financial Times)
Những lo ngại về tác động ngược từ một đồng Yên yếu lên lãi suất Mỹ chính là một phần động lực dẫn đến đợt can thiệp tháng trước. Nhật Bản hiện là bên chủ nợ nước ngoài lớn nhất nắm giữ Trái phiếu Kho bạc Mỹ. Nếu chính phủ Nhật buộc phải bán bớt lượng trái phiếu nắm giữ để nâng đỡ đồng Yên, điều đó có thể tạo áp lực tăng lên lãi suất tại Mỹ.
Lợi suất Trái phiếu Kho bạc Mỹ hiện đã dao động gần các mốc cao nhất trong nhiều thập kỷ. Vào thứ Năm, Mỹ đã phát hành trái phiếu kỳ hạn 30 năm với mức lợi suất cao nhất kể từ năm 2001.
Đợt quay đầu giảm giá mới nhất của đồng Yên đẩy Tokyo và Washington vào những câu hỏi hóc búa: làm thế nào để nâng đỡ đồng Yên một cách bền vững, và họ thực sự quyết tâm đến mức nào?
Các chuyên gia phân tích tại Bank of America gợi ý rằng, bên cạnh việc tăng lãi suất đều đặn, Nhật Bản có thể áp dụng các biện pháp để thu hút dòng vốn quay trở lại trong nước, bao gồm chuyển dịch tỷ trọng lớn hơn các tài sản quỹ hưu trí công sang các khoản đầu tư nội địa.
Tuy nhiên ở thời điểm hiện tại, sự mơ hồ về việc bà Takaichi vẫn tiếp tục đè nặng lên đồng Yên. “Bản chất câu chuyện vẫn là việc mọi người lo ngại chính sách tài khóa sẽ trở nên quá nới lỏng, ngay cả khi điều đó chưa thực sự xảy ra,” ông Thieliant kết luận.
Theo: Financial Times
Vũ Anh
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
IQOption
Deriv
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.