[Longform] Ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026: Chất lượng tài sản phân hóa mạnh, áp lực dự phòng duy trì cao

Ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026: Chất lượng tài sản phân hóa mạnh, áp lực dự phòng duy trì cao
Bước sang nửa cuối năm 2026, khi các chính sách hỗ trợ cơ cấu nợ dần khép lại, bức tranh ngành ngân hàng sẽ chứng kiến sự phân hóa sâu sắc về chất lượng tài sản. Áp lực nợ xấu tiềm ẩn bộc lộ, buộc nhiều nhà băng phải tiếp tục duy trì chi phí trích lập dự phòng ở mức cao. Dù khó xảy ra khủng hoảng hệ thống và tín dụng vẫn là bệ đỡ lợi nhuận, cuộc đua trong ngành giờ đây đã chuyển dịch từ tăng trưởng quy mô sang năng lực quản trị rủi ro và “làm sạch” bảng cân đối kế toán.

PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân – Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TPHCM (VIFC-HCMC) đánh giá, nửa cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn phân hóa rất mạnh về chất lượng tài sản giữa các ngân hàng, thay vì một bức tranh đồng đều như trước đây. Khi các chính sách hỗ trợ như cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ dần thu hẹp hoặc chuyển sang trạng thái bình thường hóa, áp lực nợ xấu tiềm ẩn sẽ bắt đầu phản ánh rõ hơn trên báo cáo tài chính của các ngân hàng.

Thực tế, nhiều khoản vay được cơ cấu trong giai đoạn khó khăn vừa qua đã giúp doanh nghiệp có thêm thời gian phục hồi. Tuy nhiên, không phải tất cả doanh nghiệp đều phục hồi đủ mạnh để quay lại trạng thái trả nợ bình thường. Vì vậy, khi cơ chế hỗ trợ kết thúc, một phần các khoản nợ này sẽ phải phân loại lại đúng bản chất rủi ro, kéo theo tỷ lệ nợ xấu tăng lên.
Tuy nhiên, ông Huân không cho rằng sẽ xuất hiện cuộc khủng hoảng nợ xấu trên diện rộng như giai đoạn 2011-2013; bởi nền tảng vĩ mô hiện nay ổn định hơn, hệ số an toàn vốn của các ngân hàng cao hơn, năng lực quản trị rủi ro tốt hơn và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng đang giám sát chặt chẽ hơn nhiều so với trước đây.
Điểm đáng chú ý là mức độ ảnh hưởng sẽ phân hóa theo từng nhóm ngân hàng.
Nhóm thứ nhất là các ngân hàng quốc doanh lớn và các ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu. Đây là nhóm có bộ đệm dự phòng tương đối dày, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao, danh mục khách hàng đa dạng và nguồn thu ngoài lãi lớn. Áp lực trích lập dự phòng vẫn tăng, nhưng nằm trong khả năng kiểm soát. Lợi nhuận có thể tăng chậm lại, nhưng khó xảy ra biến động lớn.
Nhóm thứ hai là các ngân hàng có tỷ trọng tín dụng bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp hoặc khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ ở mức cao. Đây sẽ là nhóm chịu áp lực lớn nhất. Nếu thị trường bất động sản phục hồi chậm hoặc doanh nghiệp tiếp tục gặp khó khăn về dòng tiền, nợ nhóm 2 và nợ xấu có thể tăng đáng kể, kéo theo chi phí dự phòng gia tăng và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Nhóm thứ ba là các ngân hàng đang trong quá trình tái cơ cấu hoặc có chất lượng tài sản yếu hơn mặt bằng chung. Đây là nhóm có khả năng chịu tác động mạnh nhất khi các khoản nợ được cơ cấu trước đây bắt đầu bộc lộ rủi ro thực chất.

Về chi phí dự phòng, ông Huân cho rằng, xu hướng chung trong nửa cuối năm sẽ là tiếp tục duy trì ở mức cao, thậm chí tăng tại nhiều ngân hàng. Sau giai đoạn ưu tiên tăng trưởng tín dụng, các ngân hàng sẽ phải quay trở lại chiến lược củng cố chất lượng bảng cân đối kế toán. Điều này đồng nghĩa với việc một phần lợi nhuận sẽ được sử dụng để tăng trích lập dự phòng thay vì ghi nhận vào kết quả kinh doanh.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận ở góc độ tích cực. Việc tăng trích lập dự phòng trong giai đoạn hiện nay không hẳn là tín hiệu tiêu cực. Ngược lại, đây là bước đi cần thiết để hệ thống ngân hàng xử lý sớm các rủi ro tiềm ẩn, nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc trong tương lai. Những ngân hàng chủ động “làm sạch” bảng cân đối sớm có thể chịu áp lực lợi nhuận ngắn hạn, nhưng sẽ có nền tảng vững chắc hơn cho tăng trưởng dài hạn.
Theo ông Huân, rủi ro lớn nhất hiện nay không phải là tỷ lệ nợ xấu đã ghi nhận mà là khối lượng nợ tiềm ẩn có thể chuyển nhóm trong thời gian tới, đặc biệt ở các lĩnh vực bất động sản, xây dựng, doanh nghiệp phát hành trái phiếu và một số doanh nghiệp xuất khẩu chịu ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu. Do đó, nửa cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn thị trường đánh giá lại chất lượng tài sản của từng ngân hàng, và sự phân hóa về lợi nhuận, chất lượng tín dụng cũng như năng lực quản trị rủi ro sẽ ngày càng rõ nét hơn.
Xa hơn, để giảm áp lực nợ xấu một cách bền vững, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, phát triển thị trường mua bán nợ, nâng cao vai trò của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và từng bước giảm sự phụ thuộc quá lớn của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng. Khi thị trường trái phiếu, quỹ đầu tư, quỹ hạ tầng và các định chế tài chính trong Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam phát triển mạnh hơn, áp lực dồn lên hệ thống ngân hàng sẽ giảm đáng kể, qua đó góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

Bước sang nửa cuối năm 2026, nền kinh tế đang đứng trước giai đoạn chuyển động mới với nhiều kỳ vọng về tăng trưởng, cải cách thể chế và sự phục hồi của các thị trường tài sản. Tuy nhiên, ông Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi – cho rằng, đây cũng là giai đoạn mà sự phân hóa có thể diễn ra mạnh mẽ hơn, đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải có góc nhìn dài hạn, thận trọng và lựa chọn chiến lược phù hợp.
Khi các chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ dần kết thúc hoặc có sự điều chỉnh, áp lực nợ xấu của hệ thống ngân hàng có thể bộc lộ rõ hơn. Tuy nhiên, nhìn ở bình diện chung, theo ông Huy, khó có thể đánh giá một chiều rằng toàn hệ thống sẽ chịu áp lực gia tăng đồng đều.
Trên thực tế, sự phân hóa giữa các ngân hàng sẽ ngày càng rõ nét. Những ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, bộ đệm dự phòng cao, danh mục tín dụng đa dạng và năng lực quản trị rủi ro vững chắc nhiều khả năng vẫn duy trì được khả năng chống chịu tương đối tốt trước các biến động.
Ngược lại, những tổ chức tín dụng có mức độ tập trung tín dụng cao ở một số lĩnh vực còn trong quá trình phục hồi hoặc có tỷ lệ khách hàng gặp khó khăn lớn hơn có thể phải tiếp tục tăng chi phí dự phòng và dành thêm nguồn lực cho việc xử lý nợ.
Tuy nhiên, trong trung và dài hạn, triển vọng tăng trưởng kinh tế tích cực hơn, sự phục hồi của hoạt động sản xuất kinh doanh và việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế xử lý nợ xấu được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện dần chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng.
Điều đáng chú ý là giai đoạn tới, cạnh tranh trong ngành ngân hàng sẽ không còn chỉ là câu chuyện tăng trưởng tín dụng mà sẽ chuyển mạnh sang chất lượng tín dụng, năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả phân bổ vốn.


Ông Nguyễn Dương Phương – Trưởng phòng, Trung tâm phân tích, CTCK Shinhan Việt Nam (SSV) cho rằng tăng trưởng tín dụng vẫn là động lực chính của lợi nhuận ngành ngân hàng trong năm 2026. Tuy nhiên, trong bối cảnh NIM khó mở rộng, các ngân hàng sẽ tập trung nhiều hơn vào việc tối ưu cơ cấu tài sản, kiểm soát chi phí vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Bên cạnh đó, thu nhập ngoài lãi sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng. Nhiều ngân hàng đang mở rộng hệ sinh thái tài chính nhằm gia tăng nguồn thu ngoài lãi từ thanh toán, quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư, bảo hiểm và các dịch vụ dành cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp. Sau giai đoạn thị trường bảo hiểm điều chỉnh, hoạt động phân phối bảo hiểm cũng được kỳ vọng phục hồi theo hướng bền vững hơn. Đây cũng là định hướng được nhiều ngân hàng lớn chia sẻ, khi tập trung phát triển nguồn thu từ hệ sinh thái khách hàng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tăng trưởng tín dụng.
Dựa trên các hỗ trợ từ chính sách và Chính phủ, NHNN, ông Phương đánh giá triển vọng của ngành ngân hàng trong nửa cuối năm là tích cực, nhưng sẽ có sự phân hóa giữa các ngân hàng.
Điểm đáng chú ý là nhiều điều kiện vĩ mô đang chuyển biến theo hướng thuận lợi hơn. Thanh khoản hệ thống được kỳ vọng cải thiện khi giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh, trong khi cán cân thanh toán tiếp tục được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI, hoạt động vay vốn nước ngoài của doanh nghiệp và xu hướng giảm găm giữ ngoại tệ (do lãi suất nội địa tăng trong thời gian vừa qua). Điều này giúp tỷ giá duy trì ổn định, qua đó tạo thêm dư địa để NHNN điều hành chính sách tiền tệ và thanh khoản hệ thống linh hoạt hơn.
Trong bối cảnh đó, ông Phương kỳ vọng tăng trưởng tín dụng sẽ cải thiện dần trong nửa cuối năm, qua đó hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận của ngành ngân hàng. Mục tiêu tăng trưởng GDP 11.9% trong 6 tháng cuối năm 2026 cũng cho thấy quyết tâm rất lớn của Chính phủ trong việc thúc đẩy đầu tư, sản xuất và tiêu dùng, tạo nền tảng cho nhu cầu tín dụng tiếp tục phục hồi. Lợi nhuận của toàn ngành năm 2026-2027 được SSV dự báo tăng trưởng 16 – 17%/năm. Tuy nhiên, tăng trưởng sẽ không đồng đều giữa các ngân hàng. SSV kỳ vọng nhóm có tỷ trọng cho vay doanh nghiệp, hạ tầng, FDI và hệ sinh thái khách hàng lớn sẽ hưởng lợi sớm hơn từ chu kỳ phục hồi này của nền kinh tế Việt Nam.

Cát Lam
Thiết kế: Tuấn Trần
FILI
– 08:00 28/07/2026
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.