Chiến sự Iran buộc châu Á giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu
Chiến sự Iran buộc châu Á giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu
Xung đột kéo dài tại Trung Đông đang buộc nhiều nền kinh tế đang phát triển ở châu Á xem xét lại chiến lược năng lượng. Thay vì tiếp tục đặt cược vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu, các quốc gia trong khu vực ngày càng đẩy mạnh khai thác nguồn năng lượng trong nước, từ nhiên liệu hóa thạch đến điện gió, điện mặt trời và điện hạt nhân nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường toàn cầu.
Cảng tiếp nhận LNG ngoài khơi tại Batangas được xây dựng năm 2023 để nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng. Tuy nhiên, Philippines hiện đang chuyển hướng sang tăng cường khai thác nguồn khí đốt trong nước. Ảnh: Jes Aznar/The New York Times
|
Trong hơn hai thập kỷ qua, các nhà xuất khẩu và kinh doanh khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) luôn quảng bá loại nhiên liệu này là lời giải cho nhu cầu năng lượng ngày càng tăng tại các nền kinh tế mới nổi.
Sau khi được làm lạnh sâu để hóa lỏng, LNG từ Mỹ và Qatar có thể được vận chuyển bằng tàu đến hầu hết các khu vực trên thế giới. Trong bối cảnh cả hai quốc gia đều liên tục mở rộng công suất xuất khẩu, nhiều chuyên gia từng dự báo thị trường toàn cầu sẽ bước vào giai đoạn dư thừa nguồn cung LNG với giá rẻ trước năm 2030.
Các chính phủ tại châu Á – khu vực được kỳ vọng sẽ đóng góp phần lớn tăng trưởng nhu cầu năng lượng toàn cầu trong nhiều thập kỷ tới – cũng xây dựng chiến lược năng lượng dựa trên giả định rằng nguồn LNG sẽ luôn dồi dào và dễ tiếp cận.
Theo đó, LNG được xem là giải pháp vừa đáp ứng tăng trưởng kinh tế vừa giúp giảm dần sự phụ thuộc vào than đá, loại nhiên liệu gây ô nhiễm hơn.
Tuy nhiên, 5 tháng xung đột giữa Mỹ và Iran đã làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn này.
Eo biển Hormuz trở thành điểm nghẽn
Việc tàu chở hàng không thể lưu thông qua eo biển Hormuz đã khiến các khách hàng châu Á gần như bị cắt khỏi nguồn cung LNG từ Qatar, nhà cung cấp lớn nhất của khu vực.
Cùng với việc xung đột lan sang Biển Đỏ, một tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược khác, nhiều doanh nghiệp và chính phủ châu Á đang buộc phải tìm kiếm các nguồn năng lượng ngay trong nước nhằm giảm thiểu rủi ro từ những cú sốc địa chính trị.
Ông Guillaume Lucci, Tổng Giám đốc tập đoàn hạ tầng năng lượng Prime Infra của Philippines, cho rằng cuộc chiến tại Trung Đông đã thúc đẩy mạnh hơn việc khai thác các nguồn tài nguyên nội địa.
“Ngay khi phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng nghĩa bạn phải chấp nhận những biến động của thị trường nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình”.
Theo ông, mục tiêu hiện nay là “thoát khỏi sự lệ thuộc vào những thị trường mà chúng tôi không thể kiểm soát”.
Khi chiến sự tại Trung Đông làm gián đoạn nguồn cung khí đốt tự nhiên toàn cầu, nhiều quốc gia đang phát triển ở châu Á buộc phải tính toán lại chiến lược năng lượng, chuyển trọng tâm sang khai thác các nguồn cung trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường quốc tế.
|
Philippines đảo chiều chiến lược
Prime Infra hiện vận hành một tổ hợp nhà máy điện khí tại Batangas, cách thủ đô Manila khoảng hai giờ lái xe.
Trong hơn 20 năm qua, các nhà máy này sử dụng khí đốt khai thác từ mỏ ngoài khơi Malampaya, nằm cách bờ khoảng 400 km.
Năm 2023, khi nhiều chuyên gia cho rằng mỏ Malampaya sắp cạn kiệt, Prime Infra đã đầu tư xây dựng một cảng tiếp nhận LNG để nhập khẩu nhiên liệu.
Tuy nhiên, sau khi chiến sự bùng phát tại Trung Đông, chiến lược của doanh nghiệp đã thay đổi.
Công ty hiện mở rộng hoạt động khoan thăm dò tại Malampaya nhằm kéo dài thời gian khai thác thêm ít nhất 6 năm. “Đáng tiếc là trong khoảng 15 năm qua, rất ít giếng khí mới được khoan tại Philippines. Hy vọng điều đó sẽ sớm thay đổi”, ông Lucci nói.
Điện mặt trời bất ngờ trở thành lợi thế
Trong khi đó, cách Batangas khoảng 190 km, dự án điện mặt trời lớn nhất Philippines bắt đầu phát điện từ tháng 3, chỉ hai tuần sau khi chiến sự Iran bùng phát.
Cuộc xung đột đã khiến giá năng lượng tăng mạnh và làm gián đoạn khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu.
Ông Emmanuel Rubio, Tổng Giám đốc Meralco PowerGen, đơn vị đầu tư dự án Terra Solar, cho rằng thời điểm đưa dự án vào vận hành gần như là một sự trùng hợp may mắn. “Đó giống như định mệnh”, ông nói.
Đối với một quốc gia gần như phải nhập khẩu toàn bộ nhiên liệu hóa thạch, dự án điện mặt trời này chứng minh Philippines hoàn toàn có thể chủ động một phần nguồn cung năng lượng.
Theo ông Rubio, cuộc khủng hoảng tại Trung Đông đã làm nổi bật rủi ro của việc quá phụ thuộc vào LNG nhập khẩu.
Trước đây, LNG được coi là nguồn điện ổn định hơn năng lượng tái tạo vốn phụ thuộc vào thời tiết. “Nhưng với mức độ biến động hiện nay của LNG, chúng tôi buộc phải suy nghĩ lại”, theo ông Rubio.
Theo dữ liệu của Kpler, lượng LNG nhập khẩu của Philippines trong tháng 3 giảm khoảng 25% so với cùng kỳ năm trước.
Dù nguồn cung đã phục hồi phần nào, các quốc gia châu Á hiện vẫn phải trả giá LNG cao gần gấp đôi so với trước khi chiến sự nổ ra.
Xu hướng điều chỉnh không chỉ diễn ra tại Philippines. Trong những tháng gần đây, nhiều quốc gia châu Á đã tăng công suất các nhà máy nhiệt điện than, đồng thời đẩy nhanh tiến độ phát triển các dự án năng lượng tái tạo.
Doanh số hệ thống điện mặt trời áp mái và xe điện cũng tăng mạnh. Trong khi đó, Indonesia, Philippines và Việt Nam đều đang nghiên cứu hoặc bắt đầu triển khai các dự án điện hạt nhân thương mại đầu tiên.
Nhân viên theo dõi công suất phát điện trong phòng điều khiển tại tổ hợp nhà máy điện khí Batangas. Ảnh: Jes Aznar/The New York Times.
|
Châu Á có thể làm thay đổi thị trường LNG toàn cầu
Ông Keisuke Sadamori, cựu Giám đốc của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), cho biết trước chiến sự, thị trường từng kỳ vọng sẽ xuất hiện một làn sóng nguồn cung LNG “chưa từng có”.
Sau khi nguồn cung bị gián đoạn vì xung đột Nga – Ukraine năm 2022, các nhà xuất khẩu tại Mỹ và nhiều quốc gia khác đã đầu tư hàng chục tỷ USD để mở rộng công suất.
Tuy nhiên, cuộc chiến tại Trung Đông đang đặt dấu hỏi lớn về việc liệu các nước Đông Nam Á còn sẵn sàng tiếp tục đầu tư vào hạ tầng nhập khẩu LNG hay không.
Theo nhiều chuyên gia, các nền kinh tế đang phát triển ngày càng học theo mô hình của Trung Quốc – quốc gia vừa tận dụng nguồn than trong nước, vừa mở rộng nhanh năng lượng tái tạo, điện khí hóa và điện hạt nhân nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.
Ông Sam Reynolds, chuyên gia của Institute for Energy Economics and Financial Analysis (IEEFA), cho rằng thế giới đang chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ trong chiến lược năng lượng.
“Một bên là Mỹ và Nhật Bản vẫn tiếp tục đặt trọng tâm vào nhiên liệu hóa thạch. Bên còn lại là mô hình năng lượng tái tạo do Trung Quốc dẫn dắt đang phát triển với tốc độ rất nhanh.”
Theo ông, nếu nhu cầu LNG tại châu Á suy yếu, các nhà xuất khẩu đang mở rộng công suất tại Mỹ và nhiều nước khác có thể phải đối mặt với tình trạng dư thừa nguồn cung.
LNG vẫn chưa hết vai trò
Dù vậy, không phải ai cũng cho rằng LNG sẽ đánh mất vị thế.
Shell dự báo nhu cầu LNG toàn cầu vẫn sẽ tăng khoảng 65% vào năm 2050, trong đó Nam Á và Đông Nam Á tiếp tục là những động lực tăng trưởng quan trọng.
Ông Edward McCartin, Tổng Giám đốc Energy World Corporation, cho rằng LNG vẫn đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng, đặc biệt khi giúp cân bằng nguồn điện từ năng lượng tái tạo vốn không ổn định.
“Điện mặt trời, thủy điện, địa nhiệt, khí tự nhiên và than đá – chúng ta đều cần đến tất cả.”
Trong khi đó, Bộ Năng lượng Philippines cho biết đang xem xét điều chỉnh quy hoạch năng lượng quốc gia nhằm phản ánh một cơ cấu nguồn điện mới trong nhiều thập kỷ tới.
Ông Michael Sinocruz, Giám đốc Cục Chính sách và Quy hoạch Năng lượng, khẳng định nước này không thể chỉ dựa hoàn toàn vào năng lượng tái tạo.
“Điều chúng tôi đang tính toán là cần bao nhiêu khí đốt. Chúng tôi không thể chỉ dựa vào năng lượng tái tạo”, ông nhận định.
Tuy nhiên, theo ông, cuộc khủng hoảng năng lượng lần này đã mang đến một bài học quan trọng: “Nó đã đánh thức các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á về tầm quan trọng của an ninh và độc lập năng lượng”.
Vũ Hạo
FILI
– 14:17 27/07/2026
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.