[Longform] DVSC trước phép thử lợi nhuận và niềm tin

DVSC trước phép thử lợi nhuận và niềm tin

Tập san IR Awards 2026: Quản trị niềm tin – Kiến tạo giá trị

Ông Hồ Đức Toàn

Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Đại Việt (DVSC)


Chân dung ông Hồ Đức Toàn trong bộ vest


Một doanh nghiệp chứng khoán sau tái cấu trúc thường được nhìn trước hết qua hai mốc: thời điểm có lãi trở lại và mức giá cổ phiếu khi bắt đầu giao dịch. Ông Hồ Đức Toàn, Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Đại Việt (DVSC), muốn thị trường nhìn sâu hơn vào cách khoản lãi được tạo ra, mức rủi ro đi kèm và khả năng biến một chiến lược thành kết quả để thị trường kiểm chứng. Vì thế, câu chuyện UPCoM với ông Toàn cũng bắt đầu từ trách nhiệm của doanh nghiệp, thay vì một mức giá kỳ vọng.

– ĐHĐCĐ đã thông qua kế hoạch đăng ký giao dịch 25 triệu cổ phiếu DVSC trên UPCoM. Từ đây, trách nhiệm của doanh nghiệp với thị trường sẽ thay đổi ra sao?

Ông Hồ Đức Toàn: Với tôi, đây là một cột mốc về trách nhiệm, tính minh bạch và chuẩn mực quản trị. Khi cổ phiếu được giao dịch, DVSC sẽ được nhiều nhà đầu tư theo dõi, so sánh và định giá trực tiếp hơn.

Thị giá ngắn hạn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, từ cung cầu đến tâm lý thị trường. DVSC tôn trọng cách thị trường đánh giá và tập trung làm rõ mô hình kinh doanh, lựa chọn chiến lược, năng lực thực thi cùng những kết quả dùng để kiểm chứng hướng đi ấy. Về dài hạn, giá trị doanh nghiệp phải được tạo nên từ chất lượng hoạt động, hiệu quả kinh doanh và năng lực quản trị.

Trước giai đoạn này, chúng tôi sẽ chuẩn hóa hệ thống thông tin và tài liệu công bố, xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên với cổ đông, nhà đầu tư, đồng thời bảo đảm thông tin từ ban lãnh đạo và các bộ phận chuyên môn có sự nhất quán.

– Năm 2026, DVSC đặt mục tiêu có lãi trở lại sau tái cấu trúc. Ngoài ra, những dấu hiệu nào để cho thấy Công ty đang thay đổi tích cực hơn?

– Một kỳ báo cáo có lãi là tín hiệu cần thiết, nhưng chưa nói hết quá trình chuyển mình của doanh nghiệp. Điều quan trọng hơn là khoản lãi đến từ đâu, có gắn với hoạt động cốt lõi và đủ sức duy trì qua những giai đoạn tiếp theo hay chưa.

Việc tái cấu trúc bắt đầu từ xác định lại DVSC sẽ cạnh tranh bằng năng lực nào và mang lại gì cho khách hàng, cổ đông. Thời gian qua, chúng tôi rà soát tương đối toàn diện chiến lược kinh doanh, tổ chức nhân sự, quản trị rủi ro, công nghệ, quy chế và nền tảng vận hành. Nguồn vốn cùng hệ sinh thái đối tác cũng đang được củng cố để các kế hoạch có điều kiện đi vào thực tế.

Các chỉ dấu gồm doanh thu từ những hoạt động cốt lõi, chất lượng dịch vụ, khả năng kiểm soát chi phí và rủi ro. Sau cùng, những năng lực DVSC đang xây dựng phải chuyển thành doanh thu, lợi nhuận và một nền tảng tăng trưởng có chất lượng. Đó mới là thước đo đầy đủ hơn cho cuộc tái cấu trúc.

DVSC nói sẽ tập trung vào thị trường ngách. Điểm khác biệt công ty muốn tạo ra là gì?

– Ở khả năng hiểu khách hàng đủ sâu và đi cùng họ đủ lâu.

Trong môi giới và tư vấn đầu tư, DVSC theo mô hình chuyên gia quản lý khách hàng 1:1. Mối quan hệ cần đi xa hơn việc khách hàng đặt lệnh và công ty cung cấp dịch vụ. Người tư vấn phải hiểu mục tiêu, nhu cầu, khẩu vị đầu tư của từng khách hàng rồi mới đề xuất giải pháp phù hợp. Về lâu dài, hệ sinh thái sản phẩm sẽ kết hợp giải pháp của DVSC với sản phẩm từ các đối tác chiến lược, miễn là phù hợp với nhu cầu thực tế của người sử dụng.

Với cho vay giao dịch ký quỹ và các dịch vụ tài chính liên quan, sự linh hoạt chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chọn lọc khách hàng, kiểm soát hạn mức, chất lượng tài sản và các tỷ lệ an toàn. Đây là nghiệp vụ tạo doanh thu tốt, song an toàn vốn vẫn là giới hạn phải giữ trong suốt quá trình tăng trưởng.

Tư vấn doanh nghiệp là mảng chúng tôi muốn tham gia sâu hơn. DVSC hướng tới đồng hành từ định hướng phát triển, mô hình kinh doanh, quản trị, vận hành đến cấu trúc vốn, huy động vốn, M&A và kết nối các nguồn lực trên thị trường. Nếu đáp ứng đủ điều kiện và phù hợp với khẩu vị đầu tư, chúng tôi cũng sẽ cân nhắc vai trò nhà đầu tư. Khi ấy, quan hệ tư vấn sẽ phát triển thành một hành trình song hành dài hạn, cùng chia sẻ mục tiêu và thành quả.

Cách chọn ngách của DVSC nằm ở đó: tập trung nguồn lực vào những phân khúc nơi chiều sâu, tính chuyên biệt và sự gắn bó với khách hàng tạo thành lợi thế.

– Tự doanh sẽ giữ vai trò thế nào trong chiến lược này?

– Tự doanh là phần bổ trợ trong cơ cấu lợi nhuận. Với tôi, lợi nhuận cao tự nó chưa đủ để một khoản đầu tư được xem là hiệu quả.

Có khoản đầu tư cho tỷ suất sinh lời hấp dẫn, nhưng mức rủi ro, độ tập trung vốn hoặc ảnh hưởng đến thanh khoản khiến kết quả ấy trở nên kém phù hợp với sức chịu đựng của doanh nghiệp. Vì vậy, tự doanh tại DVSC được đặt trong một khuôn khổ gồm khẩu vị rủi ro, hạn mức đầu tư, nguyên tắc phân bổ tài sản và cơ chế giám sát.

Tôi đặc biệt coi trọng phân bổ vốn. Mỗi cơ hội phải được xem trong tương quan với nguồn vốn, cấu trúc bảng cân đối, an toàn vốn và khả năng thanh khoản của toàn công ty. Về dài hạn, tự doanh được kỳ vọng đóng góp vào kết quả chung và vận hành trong kỷ luật phân bổ vốn đã xác định.



01

Đặt IR gần bàn điều hành


– Theo DVSC, IR phải đạt chất lượng tương đương Ban điều hành cấp cao (C-Suite). Ngoài nội dung công bố, người làm IR phải hiểu đến mức nào?

– Họ phải hiểu chuyện phía sau những con số.

Công bố và truyền đạt thông tin là lớp nền của IR. Để tiến tới chất lượng C-Suite, người làm IR cần hiểu bản chất quản trị và chiến lược đứng sau nội dung doanh nghiệp đưa ra thị trường.

Khi doanh thu tăng, họ phải biết phần tăng trưởng đến từ đâu, mức độ bền vững, nguồn lực đã sử dụng, tác động tới lợi nhuận và dòng tiền, cũng như những rủi ro có thể ảnh hưởng đến kết quả trong thời gian tới. Với một chiến lược mới, IR cần nắm lý do lựa chọn, lợi thế cạnh tranh, năng lực cần chuẩn bị và các chỉ tiêu nhà đầu tư dùng để theo dõi quá trình thực thi.

Khi hiểu tới lớp đó, IR mới giải thích được một cách nhất quán và có chiều sâu, thay vì chỉ chuyển tiếp những gì đã được ghi trong tài liệu.

– Vậy IR có thể đứng ngoài quá trình xây dựng chiến lược và chỉ nhận tài liệu ở khâu cuối?

– Rất khó.

Nếu một chiến lược đã được chốt rồi IR mới nhận bộ tài liệu để truyền đạt, phần giải thích với nhà đầu tư dễ chỉ dừng ở bề mặt. IR không quyết định chiến lược thay ban lãnh đạo, nhưng cần được tiếp cận đủ sớm để nắm mục tiêu, lý do lựa chọn, nguồn lực thực hiện, các rủi ro đã nhận diện và yếu tố quyết định thành công.

Vị trí ấy đòi hỏi IR được tiếp cận thông tin nguồn, trao đổi trực tiếp với các đơn vị chuyên môn và có kênh làm việc đủ gần với HĐQT, ban điều hành. Trao quyền vì thế rộng hơn quyền chủ động trả lời nhà đầu tư; cốt lõi là cho IR điều kiện hiểu doanh nghiệp từ bên trong.

Muốn IR nói được ngôn ngữ của C-Suite, trước hết họ phải đứng đủ gần để hiểu cách tư duy và cách những quyết định được hình thành.

– Chiều ngược lại cũng quan trọng. Ông kỳ vọng IR mang gì từ thị trường trở về bàn điều hành?

– Những điều nhà đầu tư thực sự quan tâm: kỳ vọng, thắc mắc, phản hồi và cả những điểm họ còn nhìn khác doanh nghiệp.

IR cần chỉ ra khoảng cách giữa điều công ty muốn truyền tải với cách thị trường đang nhận thức. Phần việc tiếp theo là sàng lọc và phân tích: kỳ vọng nào có cơ sở, vấn đề nào xuất phát từ cách giải thích còn thiếu rõ ràng, nhận định nào chưa sát thực tế và khoảng cách nào doanh nghiệp cần chủ động xử lý.

Như vậy, tiếng nói của thị trường trở thành một nguồn thông tin đầu vào cho quản trị và ra quyết định, thay vì dừng ở bản tổng hợp ý kiến. Ban lãnh đạo cho IR cơ hội hiểu doanh nghiệp đủ sâu và cũng cần sẵn sàng lắng nghe điều thị trường phản ánh qua bộ phận này.



02

Niềm tin được thử ở những lúc khó nói


– Kết quả kém hơn dự kiến hoặc một thông tin bất lợi xuất hiện. IR nên bắt đầu từ đâu?

– Từ sự thật.

Với tôi, có ba yêu cầu: trung thực về thực trạng, rõ ràng về nguyên nhân và cụ thể về hành động. Doanh nghiệp cần nói rõ chuyện gì đã xảy ra, nguyên nhân thuộc về một yếu tố ngắn hạn hay khó khăn mang tính cấu trúc, cùng giải pháp ban lãnh đạo đang triển khai.

Nhà đầu tư chấp nhận được một quý, thậm chí một năm kinh doanh chưa thuận lợi. Điều họ khó chấp nhận là sự mơ hồ, né tránh hoặc việc doanh nghiệp chưa cho thấy hướng xử lý.

Cũng có lúc dữ liệu chưa đủ để đưa ra kết luận. Khi ấy, doanh nghiệp nên nói rõ phần nào đã xác định, nội dung nào đang được rà soát và điểm nào còn thiếu căn cứ. Minh bạch cần đi cùng sự thận trọng: trả lời đúng trạng thái của thông tin, tránh suy diễn hoặc đưa ra một lời giải thích chỉ để thị trường yên lòng.

Một thông tin bất lợi được giải thích rõ ràng, có cơ sở và đi cùng giải pháp cụ thể đôi khi tạo nhiều niềm tin hơn một câu chuyện đẹp nhưng thiếu chiều sâu. Niềm tin dài hạn nằm ở sự nhất quán giữa điều doanh nghiệp nói, việc doanh nghiệp làm và cách ban lãnh đạo chịu trách nhiệm khi kết quả chưa đạt kỳ vọng.

– Từ góc nhìn bên bán, theo ông, ba thay đổi nào cần trở thành chuẩn mực phổ biến trong 3-5 năm tới?

– IR cần đi từ “đúng và đủ” đến “đúng, đủ, kịp thời và có chiều sâu”.

Trước hết, cần kết nối thực chất IR với HĐQT và ban điều hành, cho bộ phận này tiếp cận sớm với chiến lược và các vấn đề trọng yếu. Kế đến, đối thoại với nhà đầu tư phải vận hành theo cả hai chiều, để kỳ vọng và phản hồi từ thị trường quay trở lại quá trình quản trị. Cuối cùng, hiệu quả IR cần được nhìn qua chất lượng đối thoại, khả năng quản trị kỳ vọng và mức độ duy trì niềm tin của cổ đông theo thời gian, thay vì chỉ đếm số thông cáo, cuộc gặp hay lượt tiếp xúc.

Khi thị trường vốn ngày càng chuyên nghiệp, IR sẽ dần trở thành một cấu phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, một bộ phận IR tốt không thể thay doanh nghiệp tạo ra kết quả. Nền tảng phía sau vẫn phải là một chiến lược rõ ràng, năng lực thực thi, kỷ luật trong hành động và sự minh bạch về cả những gì đã đạt được lẫn phần còn dang dở.


Trân trọng cảm ơn ông!

Tử Kính

FILI


Các Sàn forex Uy Tín:

Icmarkets

Exness

Source link

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.