Xung đột Trung Đông tác động lên tín nhiệm doanh nghiệp Việt ra sao?

Xung đột Trung Đông tác động lên tín nhiệm doanh nghiệp Việt ra sao?

Căng thẳng quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran từ cuối tháng 2 làm dấy lên lo ngại về rủi ro tín nhiệm đối với doanh nghiệp Việt, khi chi phí năng lượng, vận tải và các biến động tài chính toàn cầu gia tăng.

Báo cáo mới đây của tổ chức xếp hạng tín nhiệm VIS Rating cho biết, tác động của xung đột Trung Đông đối với Việt Nam nhiều khả năng không đến từ việc gián đoạn trực tiếp các tuyến xuất khẩu, mà lan tỏa qua chi phí năng lượng tăng, chi phí vận tải quốc tế leo thang, áp lực lạm phát và tỷ giá, cũng như khả năng điều kiện tài chính toàn cầu trở nên thắt chặt hơn. Những yếu tố này có thể làm suy yếu khả năng sinh lời và khả năng trả nợ của doanh nghiệp trong một số ngành.

Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu, khiến nền kinh tế nhạy cảm với biến động giá dầu và khí đốt. Mỗi năm, Việt Nam nhập khoảng 20 tỷ USD dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Trong đó, nguồn cung từ Trung Đông chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 80% dầu thô và 15% khí hóa lỏng, khiến chuỗi cung ứng năng lượng dễ bị tổn thương nếu khu vực này xảy ra gián đoạn.

Nếu xung đột kéo dài, các nhà máy lọc dầu nội địa có thể đối mặt rủi ro nguồn cung đầu vào. Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn phụ thuộc lớn vào dầu thô nhập khẩu, nhà máy Dung Quất cũng phải nhập khoảng 30-35% nguyên liệu. Khi nguồn cung từ Trung Đông biến động, các cơ sở này buộc phải tìm nguồn thay thế với chi phí cao hơn, qua đó làm tăng chi phí năng lượng cho toàn bộ nền kinh tế.

Theo phân tích của đơn vị xếp hạng tín nhiệm, giá nhiên liệu tăng sẽ nhanh chóng lan sang vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện, tạo áp lực lạm phát do chi phí đẩy. Các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như điện, nước sạch hay hàng không có thể chịu tác động rõ rệt hơn, nhất là khi một phần chi phí hoạt động hoặc nợ vay được tính bằng USD.

Ngoài năng lượng, chi phí vận tải quốc tế cũng đang trở thành biến số quan trọng. Báo cáo cho thấy chi phí vận tải đường biển hiện chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng dệt may và có thể lên tới 20-30% đối với đồ gỗ. Khi giá cước tăng mạnh, doanh nghiệp xuất khẩu buộc phải nâng giá bán hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, từ đó ảnh hưởng tới dòng tiền và triển vọng tín nhiệm.

Diễn biến thực tế trên thị trường vận tải đang cho thấy áp lực này gia tăng. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), nhiều hãng tàu quốc tế đã điều chỉnh tuyến đi để tránh khu vực xung đột quanh Eo biển Hormuz. Một số chuyến hàng phải chuyển hướng hành trình, khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm 7-14 ngày và chi phí logistics tăng đáng kể.

Phụ phí rủi ro chiến tranh đối với các tuyến đi qua khu vực Vịnh Ba Tư hiện dao động khoảng 1,500-4,000 USD mỗi container. Với những ngành phụ thuộc nhiều vào vận chuyển lạnh như thủy sản, chi phí còn tăng mạnh hơn do container lạnh có vòng quay chậm và yêu cầu kỹ thuật cao. Điều này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu bị thu hẹp.

Bên cạnh chi phí sản xuất và vận tải, thị trường tài chính quốc tế cũng đang tạo thêm sức ép. Giá năng lượng và chi phí logistics tăng có thể khiến lạm phát tại Mỹ duy trì ở mức cao, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thận trọng hơn với việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Đồng USD vì thế có xu hướng mạnh lên, gây áp lực mất giá đối với VND.

Khi tỷ giá biến động kéo dài, các doanh nghiệp Việt Nam có dư nợ bằng USD sẽ đối mặt rủi ro tài chính lớn hơn. Những ngành được đánh giá nhạy cảm với yếu tố này gồm sản xuất điện và nước sạch, cũng như hàng không – nơi chi phí nhiên liệu, thuê máy bay và bảo dưỡng phần lớn được tính bằng USD.

Ngoài ra, môi trường lãi suất và thanh khoản toàn cầu cũng có thể trở nên thắt chặt hơn nếu lạm phát quay lại, làm tăng chi phí vốn và rủi ro tái cấp vốn đối với các doanh nghiệp có đòn bẩy cao, đặc biệt trong các ngành bất động sản và hạ tầng.




Chi phí vận tải biển có thể chiếm tới 30% giá trị đơn hàng đối với một số ngành xuất khẩu

VIS Rating cho rằng cú sốc năng lượng không chỉ ảnh hưởng tới doanh nghiệp mà còn có thể lan sang triển vọng kinh tế vĩ mô. Nếu gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu kéo dài, triển vọng kinh tế của Việt Nam có thể bớt tích cực hơn, khi chi phí năng lượng gia tăng, nhu cầu bên ngoài suy yếu và điều kiện tài chính thắt chặt. Khi đó, việc đạt mục tiêu tăng trưởng năm 2026 cũng sẽ trở nên khó khăn hơn.

Tổ chức xếp hạng tín nhiệm Saigon Ratings cũng có nhận định tương tự khi cho rằng năm 2026 kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn nhiều cơ hội nhưng đi kèm thách thức. Nền kinh tế vẫn duy trì nền tảng tăng trưởng tích cực sau khi GDP năm 2025 đạt hơn 8%, song rủi ro từ bất ổn địa chính trị, chi phí năng lượng và biến động thương mại toàn cầu có thể tạo thêm sức ép đối với doanh nghiệp.

Theo đánh giá của Saigon Ratings, độ mở thương mại lớn khiến nền kinh tế Việt Nam khó tránh khỏi tác động từ các cú sốc bên ngoài. Khi chi phí vận tải, năng lượng và điều kiện tài chính toàn cầu biến động, những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hoặc sử dụng đòn bẩy tài chính cao sẽ dễ bị tổn thương hơn.

Dù vậy, VIS Rating lưu ý Việt Nam ít đối mặt nguy cơ gián đoạn trực tiếp các tuyến xuất khẩu, bởi phần lớn hàng hóa sang Mỹ và châu Âu không đi qua khu vực xung đột. Tác động vì thế chủ yếu lan tỏa thông qua chi phí năng lượng, logistics và điều kiện tài chính quốc tế.

Nếu căng thẳng kéo dài, những yếu tố trên có thể làm suy yếu khả năng sinh lời và khả năng trả nợ của doanh nghiệp trong một số ngành. Thời gian và mức độ gián đoạn của thị trường năng lượng toàn cầu, theo đánh giá của VIS Rating, sẽ là biến số quan trọng quyết định mức độ ảnh hưởng tới hồ sơ tín nhiệm của doanh nghiệp Việt Nam thời gian tới.

Tử Kính

FILI

– 11:25 10/03/2026


Các Sàn forex Uy Tín:

Icmarkets

Exness

Source link

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.