Phép màu kinh tế giữa sa mạc hóa ảo ảnh giữa chiến tranh
Phép màu kinh tế giữa sa mạc hóa ảo ảnh giữa chiến tranh
Trong nhiều thập kỷ, Vùng Vịnh đã chi hàng ngàn tỷ USD để định vị bản thân thành bến đỗ an toàn của dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, cuộc chiến Mỹ–Israel–Iran năm 2026 đang thử thách giới hạn của mô hình này, làm lộ ra những vết rạn nứt trong cấu trúc kinh tế và buộc thị trường phải định giá lại rủi ro.
Một máy bay của hãng hàng không Emirates chuẩn bị hạ cánh khi khói đen đang bốc lên cạnh sân bay quốc tế Dubai, ngày 30/3/2026. Ảnh: AFP, Getty Images.
|
Đầu tháng 3/2026, tại Dubai xuất hiện những sự kiện gây sốc ngoài sức tưởng tượng của những cư dân giàu có nơi đây. Khách sạn hạng sang Fairmont The Palm bị mảnh vỡ tên lửa rơi trúng, trong khi hàng loạt chuyến bay của hãng hàng không 5 sao Emirates phải bay lòng vòng hoặc quay đầu sau hơn 12 giờ trên không. Các tòa tháp kính vốn luôn sáng đèn bắt đầu trống vắng khi dòng người rời đi trên những chuyến chuyên cơ có giá lên tới 85,000 USD mỗi chuyến.
Trước năm 2026, các nền kinh tế Vùng Vịnh thường được coi như một phép màu giữa sa mạc khô cằn. Khi chiến tranh giữa Mỹ, Israel và Iran nổ ra vào cuối tháng 2 vừa qua, phép màu đó bắt đầu mang hình hài của một ảo ảnh, có thể tan biến nhanh chóng khi điều kiện nền tảng thay đổi.
Điểm đáng nói nằm ở chỗ thiệt hại không dừng lại ở hạ tầng đổ nát, mà đã lan sang một yếu tố vô hình hơn: Niềm tin vào sự an toàn tuyệt đối, nền tảng của toàn bộ cấu trúc kinh tế khu vực.
Nguồn: ĐQ tổng hợp từ ISW, Bộ Quốc phòng UAE
|
Khi phép màu tan biến: Cú sốc làm đứt gãy chuỗi giá trị
Tác động rõ nhất xuất hiện tại trụ cột năng lượng và logistics. Eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 20% dầu mỏ và 19% khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu, chứng kiến lưu lượng tàu giảm từ 141 chuyến mỗi ngày trước chiến tranh xuống chỉ còn 4 chuyến vào đầu tháng 3.
Sản lượng dầu khu vực giảm mạnh từ 21 triệu thùng/ngày xuống còn 14 triệu thùng chỉ sau hơn một tuần xung đột. Khoảng 130 tàu chở dầu thô và 210 tàu chở sản phẩm tinh chế bị mắc kẹt, làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại Qatar, các cuộc tấn công làm hư hại 17% năng lực xuất khẩu LNG, tương đương 12.8 triệu tấn mỗi năm. Thiệt hại doanh thu ước tính khoảng 20 tỷ USD, buộc QatarEnergy phải viện dẫn điều khoản “bất khả kháng” với các hợp đồng dài hạn.
Chi phí vận tải tăng vọt phản ánh mức độ rủi ro hệ thống. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng từ 0.1% lên 2.5%, thậm chí có trường hợp lên tới 10% giá trị thân tàu. Một tàu Suezmax phải trả 7.5 triệu USD phí bảo hiểm, cao hơn cả cước vận chuyển 6.5 triệu USD.
Một cơ chế mới xuất hiện tại Hormuz làm gia tăng chi phí. Iran yêu cầu các tàu thương mại phải trả khoảng 2 triệu USD bằng Nhân dân tệ để được đi qua an toàn, tạo thêm một lớp chi phí và rủi ro tiền tệ cho chuỗi logistics.
Ở trụ cột dịch vụ, tác động lan rộng với tốc độ tương tự. Hơn 37,000 chuyến bay bị hủy trong chưa đầy hai tuần đầu tháng 3, khiến công suất sân bay Dubai giảm xuống còn khoảng 17% so với mức bình thường 1,200 chuyến mỗi ngày.
Ngành du lịch, vốn đóng góp khoảng 11% GDP của 6 nước Hội đồng Phát triển Vùng Vịnh (GCC), đang mất khoảng 600 triệu USD chi tiêu mỗi ngày. Kỳ vọng đạt 207 tỷ USD doanh thu du lịch quốc tế năm 2026 đứng trước nguy cơ không thể hoàn thành.
Thị trường tài chính phản ứng gần như ngay lập tức. Chỉ số Thị trường Tài chính Dubai (DFM) giảm 4.8% trong một phiên ngay sau khi chiến tranh nổ ra.
Những con số này cho thấy sự suy giảm không mang tính cục bộ. Đây là cú sốc đồng thời lên toàn bộ chuỗi giá trị, từ năng lượng, vận tải đến dịch vụ và tài chính.
Điểm yếu của mô hình trú ẩn
Để hiểu vì sao cú sốc lan nhanh, cần đi sâu vào cấu trúc kinh tế xã hội. Khoảng 90% dân số Dubai là người nước ngoài, tạo nên một hệ sinh thái nhân lực mang tính chất giao dịch ngắn hạn. Lực lượng này đến vì thuế thấp, môi trường thuận lợi và sự an toàn, thay vì các ràng buộc lâu dài.
Khi rủi ro địa chính trị tăng, khả năng rút lui nhanh trở thành đặc điểm nổi bật. Dòng vốn và nhân lực có thể dịch chuyển chỉ trong thời gian ngắn, tạo ra biến động mạnh trên thị trường bất động sản và dịch vụ.
Dữ liệu cho thấy FDI toàn cầu giảm 14% chỉ trong tuần đầu của cuộc chiến. Các ngân hàng lớn như Goldman Sachs và Citigroup đã yêu cầu nhân viên hạn chế đến văn phòng và chuẩn bị phương án di dời.
Cấu trúc “dễ đến, dễ đi” này giúp tăng trưởng nhanh trong thời bình. Khi môi trường thay đổi, nó trở thành điểm yếu hệ thống.
Một tử huyệt khác nằm ở hạ tầng sinh tồn. Vùng Vịnh phụ thuộc từ 70% đến hơn 90% nước uống vào các nhà máy khử muối, với tổng cộng 3,401 cơ sở, chiếm 33% công suất toàn cầu.
Dữ liệu từ UAE cho thấy trữ lượng nước quốc gia chỉ đủ dùng trong 2 ngày ở điều kiện bình thường. Ngay cả khi áp dụng biện pháp tiết giảm khẩn cấp, thời gian duy trì cũng chỉ từ 16 đến 45 ngày.
Các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng cho thấy điểm yếu của các nước vùng Vịnh. Kuwait ghi nhận 7 đường dây điện cao thế bị hư hại, trong khi Bahrain và UAE bị tấn công vào các cơ sở xử lý nước, nhà máy nhôm, kho chứa dầu, và trung tâm dữ liệu.
Trong đó, các cuộc tấn công vào trung tâm dữ liệu AWS đã làm gián đoạn dịch vụ cho hàng triệu người, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh toán và vận hành kinh tế số.
Nhận định của David Michel, Chuyên gia tại CSIS, phản ánh bản chất vấn đề: “Vũ khí thực sự không phải là máy bay không người lái, mà là việc hủy bỏ bảo hiểm, những con tàu phải đổi hướng, và sự ngập ngừng của nhà đầu tư.”
Ứng phó: Từ lá chắn tài chính đến tái cấu trúc
Trước cú sốc, các quốc gia Vùng Vịnh triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm thiểu tác động nếu rủi ro xảy ra.
Về khía cạnh logistics, Ả-rập Saudi đang tối đa hóa công suất đường ống Đông–Tây khoảng 7 triệu thùng/ngày để xuất khẩu qua Biển Đỏ. UAE sử dụng đường ống dẫn tới Fujairah với công suất 1.5 triệu thùng/ngày nhằm tránh phụ thuộc vào Hormuz.
Các hãng hàng không điều chỉnh mạng lưới vận hành. Gulf Air chuyển một phần hoạt động sang Dammam để duy trì kết nối, trong khi nhiều hãng khác kéo dài thời gian bay để tránh vùng xung đột.
Doanh nghiệp toàn cầu cũng thay đổi mô hình chuỗi cung ứng. Nhiều công ty chuyển từ mô hình tồn kho “đúng thời điểm” (just-in-time) sang “phòng hờ” (just-in-case), nâng mức tồn kho từ 14 ngày lên 90 ngày để giảm rủi ro gián đoạn.
Ở cấp độ tài chính, các quỹ tài sản quốc gia với tổng quy mô khoảng 5,000 tỷ USD đóng vai trò lớp đệm quan trọng. Các quỹ như PIF của Ả-rập Saudi, QIA của Qatar và ADIA của UAE đang rà soát danh mục đầu tư để ưu tiên ổn định nội địa.
Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài có xu hướng chậm lại, nhường chỗ cho việc tái cấp vốn và bù đắp thâm hụt ngân sách. Đây là bước chuyển từ chiến lược mở rộng sang phòng thủ.
An ninh lương thực trở thành ưu tiên chiến lược. Với khoảng 70% thực phẩm nhập khẩu đi qua Hormuz, các quốc gia như Qatar đẩy mạnh nông nghiệp công nghệ cao, hướng tới mục tiêu tự chủ 55% rau quả vào năm 2030.
Các phản ứng này cho thấy khu vực có khả năng thích ứng. Tuy nhiên, chúng cũng phản ánh một thực tế: Mô hình hiện tại cần được điều chỉnh để giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
Thời kỳ đánh giá lại rủi ro
Ở tầng sâu hơn, cuộc chiến đặt ra câu hỏi về cấu trúc an ninh dài hạn của Vùng Vịnh.
Oxford Economics hạ dự báo tăng trưởng GDP của GCC từ +4.4% xuống -0.2% trong năm 2026. Goldman Sachs ước tính kịch bản xấu có thể khiến GDP Qatar và Kuwait giảm tới 14%. Capital Economics cho rằng GDP của toàn khu vực có thể giảm 10-15% nếu xung đột kéo dài từ 3 tháng trở lên và gây thiệt hại lâu dài tới hạ tầng năng lượng.
Các siêu dự án thuộc Vision 2030 của Ả-rập Saudi bắt đầu được điều chỉnh tiến độ, phản ánh áp lực ngân sách gia tăng. Điều này cho thấy nguồn lực tài chính không còn đủ để duy trì tốc độ mở rộng như trước.
Chính sách “ngoại giao tĩnh lặng” cũng mất hiệu lực. Các quốc gia từng giữ vai trò trung gian như Oman hay Qatar không còn được miễn trừ rủi ro khi xung đột lan rộng và tên lửa bay khắp nơi.
Phát biểu của ông Anwar Gargash, cố vấn Tổng thống UAE, phản ánh sự thay đổi này: “Suy nghĩ của chúng tôi không dừng lại ở một lệnh ngừng bắn, mà hướng tới các giải pháp đảm bảo an ninh lâu dài ở Vịnh Ả Rập …. Không thể tưởng tượng được rằng sự gây hấn này lại biến thành một tình trạng đe dọa thường trực.”
Cấu trúc “đổi dầu lấy an ninh” với Mỹ đang bị đặt dấu hỏi. Các quốc gia Vùng Vịnh bắt đầu tìm kiếm các quan hệ đối tác đa phương, bao gồm cả Trung Quốc và Ấn Độ.
Điều này đánh dấu một sự chuyển dịch chiến lược. Vùng Vịnh không còn là một điểm ổn định tách biệt, mà trở thành một phần của cấu trúc địa chính trị đang phân mảnh.
Vùng Vịnh không đối mặt với nguy cơ sụp đổ hoàn toàn. Lớp đệm tài chính lớn và khả năng phản ứng nhanh giúp khu vực duy trì ổn định trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, hình ảnh về một “phép màu giữa sa mạc” đã thay đổi. Khi điều kiện nền tảng bị xáo trộn, phép màu đó bộc lộ đặc tính của một ảo ảnh, phụ thuộc vào niềm tin và dòng vốn thay vì nội lực tự thân.
Các chuỗi cung ứng sẽ được tái cấu trúc, các dự án sẽ tiếp tục, nhưng cách thị trường định giá rủi ro đã khác.
Trong một khu vực mà tăng trưởng dựa trên sự ổn định để thu hút nguồn lực toàn cầu, yếu tố quyết định nằm ở khả năng duy trì niềm tin trong những chu kỳ bất ổn tiếp theo.
Đức Quyền
FILI
– 19:00 03/04/2026
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.