Nhân loại đã trưởng thành hơn sau đại dịch, hay chỉ cảnh giác hơn?

Ký ức Covid-19

Năm 2019, một loại virus bí ẩn xuất hiện ở Vũ Hán, Trung Quốc, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc khủng hoảng sức khỏe chưa từng có.

Ngày 11/ 3/2020, khi tổ chức World Health Organization (WHO) chính thức tuyên bố Covid-19 là đại dịch toàn cầu, thế giới bước vào một thời kỳ mà trước đó chỉ tồn tại trong các kịch bản giả định.

Ở Uganda, một phụ nữ mất cả mẹ lẫn cha trong dịp Giáng sinh do Covid-19, một phần nhỏ trong hàng triệu chuyện buồn ở cộng đồng nghèo khó trên thế giới.

Ở Vương quốc Anh, mọi người cùng nhau đứng bên bức tường tưởng nhớ 3.000 bức ảnh của người đã khuất do dịch bệnh và thả hoa trên sông Thames để tưởng nhớ những người thân đã mất.

Câu chuyện về Zulu Social Aid and Pleasure Club ở New Orleans cho thấy đại dịch ảnh hưởng đến mức “câu lạc bộ từng sống động nhất với tiếng cười và lễ hội” cũng treo cờ đen báo hiệu từng thành viên qua đời. Cho thấy một góc nhìn khác về cái chết và mất mát theo từng cộng đồng cụ thể.

Theo số liệu chính thức, hơn 6 triệu người trên toàn thế giới đã tử vong vì Covid-19. Tuy nhiên, theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Lancet, con số tử vong toàn diện hơn, bao gồm cả những trường hợp tử vong trực tiếp hoặc gián tiếp do Covid-19 gây ra, có thể cao gấp ba lần, tờ Time đưa tin.

“Chúng ta có thể tự tin khẳng định rằng đại dịch đã cướp đi sinh mạng của thêm 18,2 triệu người”, Tiến sĩ Chris Murray, giám đốc Viện Đo lường Sức khỏe tại Đại học Washington và là đồng tác giả của bài báo, cho biết.

Con số 18,2 triệu người đó đại diện cho cái mà các nhà dịch tễ học gọi là “số ca tử vong vượt mức”, hay số người chết thêm trong một khoảng thời gian nhất định. Trong trường hợp này là từ ngày 1/1/2020 đến ngày 31/12/2021.

Những cái chết không chỉ là dữ liệu, chúng là những tương lai bị chắp vá dang dở, những bữa cơm gia đình không còn đầy đủ, và những cộng đồng mất đi phần linh hồn của mình trong vòng xoáy đại dịch.

Tất nhiên, không thể không nhắc đến ảnh hưởng mạnh mẽ từ Covid-19 đối với nền kinh tế thế giới.

Chỉ trong vài tuần sau tuyên bố đó, các nền kinh tế lớn đồng loạt phong tỏa. Những thành phố đông đúc bỗng im lặng, đường bay quốc tế đóng băng, thị trường chao đảo trong nỗi hoảng loạn chưa từng có kể từ khủng hoảng 2008.

Thị trường tài chính Mỹ rơi vào “bear market” khi S&P 500 giảm khoảng 34% từ đỉnh tháng 2 xuống đáy ngày 23/3/2020 (Reuters, 23/3/2020).

Theo World Bank, GDP toàn cầu năm 2020 suy giảm 5,2%, mức suy thoái sâu nhất trong 8 thập niên (1940 – 2020).

International Monetary Fund (IMF) ước tính thiệt hại tích lũy đối với sản lượng toàn cầu giai đoạn 2020–2022 lên tới khoảng 13.800 tỷ USD.

Năm 2021 – 2022, chuỗi cung ứng đứt gãy kéo dài khiến giá cước vận tải container tăng gấp nhiều lần so với trước đại dịch. Lạm phát tại Mỹ đạt 9,1% vào tháng 6/2022, mức cao nhất kể từ năm 1981.

Tại Việt Nam, đại dịch Covid-19 tác động không nhỏ tới chuỗi cung ứng thương mại Việt Nam trên các khía cạnh sau:

Thứ nhất, gián đoạn chuỗi cung ứng khu vực dẫn đến sản xuất, kinh doanh ở Việt Nam bị trì trệ

Thứ hai, đứt gãy chuỗi cung ứng thương mại dẫn đến hoạt động sản xuất của ngành chế biến, chế tạo giảm:

Thứ ba, đứt gãy nguồn “cung – cầu” lao động việc làm, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng

Nhưng nếu Covid-19 phơi bày sự mong manh của hệ thống toàn cầu, thì nó cũng đồng thời kích hoạt một phản ứng chưa từng có trong lịch sử khoa học hiện đại. Khi biên giới đóng lại, các bệnh viện quá tải và nền kinh tế chao đảo, thì trong các phòng thí nghiệm, một cuộc đua khác đang diễn ra âm thầm nhưng khốc liệt hơn: Cuộc đua giành lại quyền kiểm soát sinh mạng con người.

Cuộc đua vắc xin và sự trỗi dậy của công nghệ sinh học

Đại dịch không chỉ là một cú sốc y tế, mà còn là cú va đập trực diện vào niềm tin rằng toàn cầu hóa và công nghệ có thể giúp nhân loại kiểm soát mọi rủi ro.

Thế giới khoa học tưởng như đã chuẩn bị sẵn sàng, nhưng sự thật khác xa: Chỉ có một công nghệ đang nằm trong phòng thí nghiệm, từng bị cười chê và bỏ qua suốt hơn hai thập kỷ, lại trở thành “liều đạn” quan trọng nhất để chống lại SARS-CoV-2.

Katalin Kariko, một nhà sinh học phân tử người Hungary, không phải là cái tên quen thuộc của công chúng cho đến khi bà cùng đồng sự giành Giải Nobel Y học 2023.

Niềm tin của bà vào mRNA khởi nguồn từ những năm 1990, khi đó các grant (tài trợ) liên tục từ chối dự án của bà vì “quá mạo hiểm, không có tiền lệ”. Bà thậm chí phải chấp nhận giảm lương để tiếp tục công việc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm tại University of Pennsylvania.

mRNA là viết tắt của axit ribonucleic thông tin. Được phát hiện vào đầu những năm 1960 , nó là một chất truyền tin nhỏ bé nhưng vô cùng quan trọng bên trong tế bào, mang các chỉ dẫn thiết yếu từ DNA trong nhiễm sắc thể đến bộ phận của tế bào tạo ra protein.

Protein rất cần thiết cho sự sống, chúng là thành phần cấu tạo nên tế bào, mô và cơ quan, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong các chức năng của cơ thể như bảo vệ chống lại nhiễm trùng.

Tại hành lang khoa học, Karikó gặp Drew Weissman, một nhà miễn dịch học, vào cuối thập niên 1990 khi cả hai tình cờ đứng cạnh máy photocopy. Họ quyết định hợp tác với nhau, với một mục tiêu tưởng như xa vời: biến mRNA, một phân tử truyền tải thông tin di truyền thành công cụ phục vụ y học. Nhưng ngay từ đầu, vấn đề hóc búa là mRNA nhân tạo khi đưa vào cơ thể lại kích hoạt hệ miễn dịch mạnh mẽ, gây viêm nhiễm, điều hoàn toàn ngược lại với mục đích vaccine.

Sau nhiều năm thất bại và nghi ngờ, vào năm 2005, Karikó và Weissman công bố phát hiện đột phá: họ “biến đổi” một trong các nucleotide của mRNA để tránh bị hệ miễn dịch nhận biết như một “kẻ xâm lược”. Điều tưởng như là một sửa đổi hóa học nhỏ lại mở ra khả năng biến mRNA thành nền tảng vaccine an toàn và đó chính là nền tảng khoa học cho các vaccine mRNA sau này.

Những nỗ lực của họ ban đầu bị bỏ qua nhiều năm trời. Nhưng khi đại dịch xảy ra và trình tự gene của SARS-CoV-2 được công bố, công nghệ mà họ phát triển trở thành trái tim của hai vaccine thành công nhất: Moderna và Pfizer-BioNTech. Cả hai đều cho thấy hiệu quả phòng bệnh trên 90% trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối và được sử dụng toàn cầu từ tháng 12/2020.

Theo WHO, tính đến năm 2023, hàng tỷ liều vaccine Covid-19 đã được phân phối trên toàn cầu, giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và quá tải hệ thống y tế. Điều đáng nói, công nghệ từng bị coi là “quá rủi ro” giờ đây trở thành trụ cột của chiến lược y tế toàn cầu.

Tại Việt Nam, ngày 8/3/2021, người dân được tiêm mũi vaccine Covid-19 đầu tiên (theo Bộ Y tế). Đỉnh điểm năm 2021- 2022, chiến dịch tiêm chủng được triển khai với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới; đến cuối năm 2022, Việt Nam đã tiếp nhận hơn 260 triệu liều vaccine.

Song song đó, Việt Nam thúc đẩy nghiên cứu vaccine nội địa như Nanocovax, bước vào thử nghiệm giai đoạn III năm 2021. Dù chưa được cấp phép thương mại, nỗ lực này cho thấy một thay đổi căn bản: An ninh y tế không thể phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài.

Nhìn chung, cuộc đua vaccine không chỉ cứu thế giới khỏi kịch bản tồi tệ hơn mà còn tái định vị công nghệ sinh học thành một trụ cột chiến lược của thế kỷ 21.

Song, dù khoa học đã tiến rất xa, hạ tầng y tế toàn cầu đã được củng cố nhưng tâm lý con người thì không thể “tiêm chủng” chỉ trong một chiến dịch. Sáu năm sau đại dịch, nỗi sợ dịch bệnh không còn xuất phát thuần túy từ xác suất lây lan, mà từ ký ức về một thế giới từng sụp đổ trong vài tuần lễ.

Và đó là điểm khởi đầu cho phần tiếp theo: Vì sao một virus như Nipah vốn không phải “Covid-19 thứ hai” vẫn đủ khiến thị trường, truyền thông và dư luận toàn cầu rung lên chỉ sau vài dòng tin ngắn ngủi.

Thế giới cần “vaccine tâm lý” để không “rùng mình” trước Nipah

Ngày 26/1/2026, Bộ Y tế Ấn Độ thông báo đã xác nhận hai ca nhiễm virus Nipah tại West Bengal, được xét nghiệm và xác nhận tại Viện Virology Quốc gia ở Pune. Cả hai đều là nhân viên y tế và phát triển triệu chứng vào cuối tháng 12/2025, được đưa vào chăm sóc tích cực ngay từ đầu tháng 1/2026. Chính quyền Ấn Độ sau đó đã nhận diện, truy vết và theo dõi sức khỏe gần 200 người từng tiếp xúc với các bệnh nhân, tất cả đều âm tính ở thời điểm xét nghiệm. Đây là đợt Nipah thứ ba được ghi nhận tại bang này kể từ khi virus xuất hiện lần đầu tiên vào 1998.

Dù số lượng ca không lớn, WHO đánh giá nguy cơ nguy cơ lây lan thấp trên phạm vi quốc tế, nhưng phản ứng liên tiếp từ các nước khu vực cho thấy tâm lý “chỉ nghe tên, đã đủ khiến cả hệ thống cảnh báo đỏ nhấp nháy”.

Thái Lan, Indonesia, Nepal, Malaysia, Việt Nam… đều tăng cường kiểm tra y tế kiểu Covid-19, với scanner thân nhiệt, kiểm tra triệu chứng và cảnh báo hành khách… một hình ảnh từng quá quen thuộc 6 năm trước đó.

Có 3 lý do chính khiến thế giới hiện tại phản ứng mạnh mẽ, gần như ngay lập tức:

Tỷ lệ tử vong cao và thiếu biện pháp đặc hiệu: Virus Nipah có tỷ lệ tử vong được WHO ghi nhận vào khoảng 40 – 75% ở các ca nhập viện, và hiện chưa có vaccine hay thuốc điều trị được cấp phép đối với nó. Điều này gây lo ngại sâu sắc dù ca bệnh hiện tại chỉ ở số lượng nhỏ.

Ký ức Covid-19 chưa phai: Những tuần lễ đầu của đại dịch Covid-19 đã cho thấy hậu quả toàn cầu khi mầm bệnh bùng phát vượt khỏi kiểm soát; vì thế, sự cảnh giác bị đẩy lên gần như là phản xạ tự động, hơn là phản ứng dựa trên dữ liệu dịch tễ hiện tại. Điều này khiến ngay cả các trường hợp Nipah hạn chế cũng được đối xử bằng mức độ báo động cao hơn, như thể “anh họ Covid” lại sắp trở lại.

Mỹ chia tay WHO: Ngày 22/1, Mỹ chính thức thông báo rút khỏi WHO, đúng 1 năm sau khi Tổng thống Donald Trump ký sắc lệnh hành pháp khởi động tiến trình này. Động thái này, theo nhiều hãng tin lớn như Reuters và The New York Times khi đó, đã bày tỏ lo ngại sâu sắc vì Mỹ là nhà tài trợ lớn nhất của WHO, đóng góp khoảng 15% ngân sách tổ chức cho các hoạt động nghiên cứu; phát triển và tài trợ vaccine cho các nước nghèo khó…

“Việc rút khỏi WHO là một tổn thất đối với Hoa Kỳ, và cũng là một tổn thất đối với phần còn lại của thế giới,” Tổng Giám đốc WHO phát biểu tại cuộc họp báo. “Nó cũng khiến Hoa Kỳ và phần còn lại của thế giới trở nên không an toàn. Đây thực sự không phải là quyết định đúng đắn.”

Có thể nói, đại dịch đã để lại hai di sản song song. Một mặt, đó là bước nhảy vọt của khoa học, từ công nghệ mRNA đến năng lực giám sát dịch tễ toàn cầu. Mặt khác, đó là một trạng thái tâm lý mới: nhạy cảm, cảnh giác và dễ tổn thương trước bất kỳ mối đe dọa sinh học nào.

Có lẽ bài học lớn nhất sau sáu năm không nằm ở việc chúng ta sợ hãi nhanh đến đâu, mà ở cách chúng ta chuẩn bị kỹ lưỡng thế nào. Sợ hãi có thể là phản xạ tự nhiên, nhưng chỉ có đầu tư dài hạn vào y tế công cộng, hợp tác quốc tế bền vững và niềm tin vào khoa học mới giúp thế giới không lặp lại cú sốc của năm 2020.

Và đó cũng là câu hỏi còn bỏ ngỏ: khi dịch bệnh tiếp theo xuất hiện, dù là Nipah hay một cái tên hoàn toàn xa lạ thì nhân loại sẽ phản ứng bằng nỗi hoảng loạn, hay bằng một hệ thống đã thực sự trưởng thành sau những mất mát chưa từng có?

Các Sàn forex Uy Tín:

Icmarkets

Exness

IQOption

Deriv

Source link

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.