Nghịch lý khó tin tại nước láng giềng Việt Nam
Làn sóng cắt điện luân phiên trên diện rộng tại Indonesia vào giữa năm 2026 đã phơi bày một nghịch lý lớn của nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á. Nước này có trữ lượng và sản lượng than hàng đầu thế giới nhưng lại không bảo đảm đủ nhiên liệu cho các nhà máy điện trong nước.
Theo Asia Times, các sự cố mất điện trên toàn mạng lưới Java-Bali – từ Nam Tangerang và Depok đến khuôn viên Đại học Indonesia – cho thấy những vấn đề mang tính cơ cấu trong ngành năng lượng, từ khâu khai thác than đến hệ thống phát điện.
Theo báo cáo của chính phủ Indonesia, nước này có 31,96 tỷ tấn than, gồm 17,54 tỷ tấn là trữ lượng đã được chứng minh. Với quy mô này, Indonesia lẽ ra có thể đáp ứng nhu cầu điện trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nguồn tài nguyên dồi dào không đồng nghĩa với nguồn cung ổn định.
Thiếu loại than cần dùng
Vấn đề của lưới điện Java-Bali không nằm ở tổng lượng than, mà ở cơ cấu sản lượng.
Trong vài năm qua, Indonesia tăng mạnh khai thác than nhiệt lượng thấp, trong khi sản lượng than nhiệt lượng trung bình và cao liên tục suy giảm. Đây lại là loại than mà phần lớn các nhà máy điện của Tập đoàn Điện lực quốc gia PLN cần sử dụng, với nhiệt trị khoảng 4.500-5.200 kcal/kg.
Một sự cố mất điện khác tại Đông Kalimantan – tỉnh khai thác than lớn nhất Indonesia – ban đầu làm dấy lên nghi ngờ về thiếu hụt nguồn cung hoặc chính sách Nghĩa vụ cung cấp cho thị trường nội địa (DMO). Tuy nhiên, chính quyền địa phương và PLN xác nhận nguyên nhân là do 2 nhà máy điện tua-bin khí Handil và Tanjung Batu đồng thời gặp sự cố kỹ thuật, khiến khoảng 250 MW công suất bị gián đoạn trong gần 1 tháng.
Điều này cho thấy Java-Bali gặp khủng hoảng do quản lý nhiên liệu và các nút thắt trong khai thác than, còn nhiều khu vực ngoài đảo Java lại đối mặt với tình trạng nhà máy điện xuống cấp và hệ thống truyền tải yếu.
PLN dự kiến cần khoảng 154 triệu tấn than trong năm 2026 nhưng mới chỉ ký hợp đồng ràng buộc pháp lý cho khoảng 134 triệu tấn. Điều này nghĩa là chưa có nguồn cung đảm bảo 18-20 triệu tấn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản chậm phê duyệt Kế hoạch Công tác và Ngân sách (RKAB) của các doanh nghiệp khai khoáng, cùng với cơ chế giá than trong nước tồn tại nhiều bất cập.
Hiệp hội Các chuyên gia khai khoáng Indonesia (Perhapi) cho biết việc ký hợp đồng không đồng nghĩa than sẽ được giao đúng tiến độ, bởi các nhà máy điện cần nguồn cung liên tục thay vì những lô hàng riêng lẻ.
Việc chậm phê duyệt RKAB và cắt giảm hạn ngạch khai thác năm 2026 khiến nhiều doanh nghiệp không có cơ sở pháp lý để khai thác và vận chuyển than ngay từ đầu năm, dẫn tới gián đoạn nguồn cung cho thị trường nội địa.
Giá bán nội địa quá thấp
Khó khăn càng gia tăng do cơ chế giá DMO.
Theo quy định từ năm 2018, than cung cấp cho các nhà máy điện của PLN được áp giá trần 70 USD/tấn đối với than nhiệt lượng 6.322 GAR.
Trong khi đó, chi phí khai thác ngày càng tăng khi nhiều mỏ đã bước vào giai đoạn khai thác sâu, với hệ số bóc đất đá lên tới 8-12 lần, kéo theo chi phí nhiên liệu, thuê thiết bị và nhân công tăng mạnh.
Đối với nhiều doanh nghiệp, chi phí sản xuất than nhiệt lượng trung bình hiện đã vượt mức giá DMO, khiến việc bán than cho PLN gần như không có lợi nhuận, thậm chí thua lỗ.
Ngược lại, xuất khẩu hấp dẫn hơn rất nhiều. Giá than chuẩn của Indonesia trong tháng 6/2026 đạt 121,83 USD/tấn, cao hơn hơn 50 USD/tấn so với giá DMO. Đồng rupiah suy yếu cũng giúp doanh nghiệp thu được nhiều lợi nhuận hơn từ doanh thu bằng USD.
Xung đột chính sách
Các chuyên gia cho rằng Indonesia đang tồn tại mâu thuẫn giữa mục tiêu quản lý nhà nước và lợi ích của doanh nghiệp.
Chính phủ giới hạn tổng sản lượng khai thác ở mức 600 triệu tấn/năm thông qua RKAB nhằm hỗ trợ giá than quốc tế. Tuy nhiên, điều này lại khiến nguồn cung trong nước thiếu linh hoạt, đặc biệt đối với than phù hợp cho các nhà máy điện.
Bên cạnh đó, quy định yêu cầu mọi doanh nghiệp khai thác phải dành tối thiểu 25% sản lượng cho DMO, bất kể chất lượng than, bị đánh giá là thiếu thực tế.
Nhiều doanh nghiệp không khai thác đúng loại than mà PLN cần. Trong khi việc phối trộn than rất tốn kém, không ít công ty lựa chọn nộp phạt hành chính thay vì thực hiện đầy đủ nghĩa vụ DMO.
Để siết quản lý ngành than, chính phủ Indonesia đã chỉ định PT Danantara Sumberdaya Indonesia (PT DSI) trở thành đầu mối xuất khẩu than duy nhất từ ngày 1/6/2026.
Mục tiêu là hạn chế tình trạng khai thấp giá xuất khẩu, chuyển giá và thất thoát ngoại tệ.
Quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra theo 3 giai đoạn. Ban đầu, các doanh nghiệp tư nhân phải thực hiện giao dịch thông qua PT DSI; cuối năm 2026 việc cấp phép xuất khẩu sẽ gắn với mức độ tuân thủ DMO; từ đầu năm 2027, PT DSI sẽ chính thức trở thành đơn vị trung gian xuất khẩu duy nhất.
Tuy nhiên, Perhapi lo ngại PT DSI sẽ gặp khó khăn trong việc quản lý hàng trăm hợp đồng xuất khẩu với điều khoản thương mại và tài chính phức tạp.
Các hợp đồng có nguy cơ bị ảnh hưởng trong năm 2026 có tổng giá trị khoảng 1,8 tỷ USD, khiến nhiều đối tác nước ngoài tạm hoãn quyết định đầu tư để chờ cơ chế mới rõ ràng hơn.
Việc triển khai PT DSI cũng đồng nghĩa với việc chính phủ từ bỏ kế hoạch hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp bán than trong nước. Cơ chế này từng được đề xuất nhằm bù đắp phần chênh lệch giữa giá quốc tế và giá DMO, nhưng đã bị hủy bỏ vào cuối năm 2025 để chuyển sang siết nghĩa vụ DMO và hạn ngạch sản xuất.
Theo các doanh nghiệp khai khoáng, nếu không có cơ chế bù giá hợp lý, việc ưu tiên bán than cho thị trường nội địa sẽ tiếp tục kém hấp dẫn khi chi phí sản xuất ngày càng tăng.
Để giải quyết tình trạng thiếu điện, PLN đã nhập khẩn cấp 1,8 triệu tấn than trong tháng 7/2026, đồng thời được Bộ Khoáng sản phân bổ thêm 3 triệu tấn/tháng từ tháng 8 đến 12.
Nguồn cung bổ sung đã giúp khôi phục khoảng 5 GW công suất dự phòng, qua đó chấm dứt các đợt cắt điện luân phiên.
Tuy nhiên, về dài hạn, an ninh năng lượng của Indonesia vẫn đối mặt nhiều rủi ro. Dự báo giá than Newcastle sẽ duy trì ở mức 149-155 USD/tấn đến giữa năm 2027, đồng nghĩa khoảng cách lớn giữa giá xuất khẩu và giá DMO sẽ còn kéo dài.
Trong khi đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo nhu cầu than toàn cầu sẽ đạt đỉnh trước năm 2026 rồi giảm dần khi năng lượng tái tạo phát triển mạnh tại các thị trường lớn như Trung Quốc và Ấn Độ.
Theo Asia Times
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
IQOption
Deriv
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.