[Longform] Kinh tế Việt Nam 2026: Đầu tư tư nhân là chìa khóa cho tăng trưởng dài hạn

Kinh tế Việt Nam 2026: Đầu tư tư nhân là chìa khóa cho tăng trưởng dài hạn

Bất chấp những “cơn gió ngược” từ chính sách thuế quan toàn cầu, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Ông Nguyễn Hoàng Linh – Kinh tế trưởng Công ty Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán Vietcombank (VCBF), nhận định rằng, trong khi đầu tư công đóng vai trò dẫn dắt, thì chính khu vực tư nhân và khả năng thu hút dòng vốn ngoại mới là yếu tố quyết định sự bứt phá bền vững của GDP trong giai đoạn 2026.

Ông dự báo kịch bản nào cho tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm 2025? Đâu là những động lực tăng trưởng chính cho kết quả trên?

Ông Nguyễn Hoàng Linh: Năm 2025 là năm đầy thách thức đối với kinh tế toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng, khi chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố chính sách thuế quan đối ứng vào đầu tháng 4, gây ra những biến động lớn đối với thương mại quốc tế. Việt Nam chịu tác động đáng kể từ diễn biến này do độ mở của nền kinh tế rất cao, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương gần 200% GDP. Trong đó, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm hơn 32% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.

Tuy nhiên, bất chấp những cú sốc bên ngoài, nền kinh tế Việt Nam vẫn ghi nhận kết quả tích cực, với tăng trưởng GDP đạt 7.9% trong 9 tháng đầu năm 2025. Dù GDP quý 4 có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ các yếu tố bất lợi như bão lũ trong thời gian gần đây, VCBF cho rằng tăng trưởng kinh tế cả năm 2025 vẫn có khả năng đạt mức 8%.

Kết quả tăng trưởng kinh tế cả năm 2025 đạt 8% đến từ một số động lực chính. Thứ nhất, khu vực sản xuất công nghiệp tăng tốc mạnh khi các doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện đơn hàng trước thời hạn áp thuế. Sau đó, khu vực này vẫn giữ được đà tăng trưởng nhờ những điều chỉnh mới trong chính sách thuế quan đối ứng, theo đó mức thuế áp dụng cho Việt Nam giảm từ 46% xuống còn 20%, cho nên không còn tạo ra sự chênh lệch đáng kể so với các quốc gia xuất khẩu cạnh tranh trong khu vực.

Thứ hai, thị trường bất động sản phục hồi rõ nét nhờ việc tháo gỡ dần các vướng mắc pháp lý, qua đó thúc đẩy đầu tư của khu vực tư nhân. Song song với đó, nhằm hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, Chính phủ đã đẩy mạnh đầu tư công. Cụ thể, vốn kế hoạch đầu tư công năm 2025 do Thủ tướng giao lên tới hơn 913 nghìn tỷ đồng, cao hơn 34% so với kế hoạch năm 2024. Giá trị giải ngân đầu tư công lũy kế 11 tháng năm 2025 đạt hơn 553 nghìn tỷ đồng, tăng 39.2% so với cùng kỳ năm trước.

Dựa trên kết quả năm 2025, ông dự báo kịch bản tăng trưởng cho năm 2026 thế nào?

Bước sang năm 2026, VCBF cho rằng, những động lực tăng trưởng đã phát huy hiệu quả trong năm 2025 sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Đối với khu vực sản xuất công nghiệp, tăng trưởng có thể chậm lại khi xuất khẩu giảm tốc do nhu cầu tích trữ hàng hóa để tránh thuế quan suy yếu, trong khi sức cầu tại các nền kinh tế phát triển – những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam – có xu hướng yếu đi khi các tác động tiêu cực của chính sách thuế quan và bảo hộ thương mại dần thẩm thấu và phản ánh rõ nét hơn. Tuy nhiên, nhờ những điều chỉnh gần đây trong chính sách thuế quan đối ứng theo hướng có lợi hơn cho Việt Nam, cùng với các lợi thế nền tảng như lực lượng lao động dồi dào và tay nghề ngày càng cao, hạ tầng sản xuất phát triển, mức độ tích hợp sâu vào chuỗi cung ứng khu vực, và đặc biệt là môi trường chính trị – xã hội ổn định, Việt Nam sẽ tiếp tục giữ vị thế là điểm đến hàng đầu trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Qua đó, xuất khẩu có thể tiếp tục tăng trưởng nhờ mở rộng thị phần, góp phần mang lại kết quả tích cực cho khu vực sản xuất công nghiệp trong năm sau.

Trong bối cảnh các yếu tố bất định của thương mại toàn cầu vẫn ở mức cao, đầu tư tiếp tục được ưu tiên như động lực then chốt để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Đầu tư công sẽ giữ vai trò đầu tàu, dẫn dắt hoạt động đầu tư của toàn nền kinh tế, với trọng tâm là phát triển hạ tầng giao thông – vận tải, bằng việc hoàn thành các mục tiêu trọng điểm như đưa sân bay Long Thành vào khai thác trong năm 2026, nâng tổng chiều dài hệ thống đường cao tốc lên 5,000 km vào năm 2030, cùng với việc áp dụng các cơ chế đặc thù để đẩy nhanh tiến độ các dự án đường sắt đô thị (metro). Khi các dự án này lần lượt đi vào vận hành, năng lực vận tải của nước ta sẽ được nâng cao đáng kể, giúp giảm chi phí logistics, cải thiện hiệu quả lưu thông hàng hóa, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực sang các khu vực kinh tế khác.

Song song với đầu tư công, đầu tư tư nhân giữ vai trò quyết định đối với tăng trưởng dài hạn, khi hiện chiếm gần 60% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Do đó, Nhà nước ngày càng thể hiện rõ định hướng ưu tiên hỗ trợ và khuyến khích khu vực này, được khẳng định trong Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị, với trọng tâm là cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, bảo đảm đối xử bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và tháo gỡ các rào cản đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Định hướng này đang được cụ thể hóa thông qua các cải cách thị trường vốn và hệ thống tài chính nhằm thu hút dòng vốn trung và dài hạn, khơi thông các kênh huy động vốn cho doanh nghiệp, nâng cao khả năng tiếp cận vốn của khu vực tư nhân, cùng với việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch và nâng hạng thị trường chứng khoán. Đồng thời, các cải cách pháp lý và hành chính tiếp tục được đẩy mạnh theo hướng đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí tuân thủ và khuyến khích đổi mới sáng tạo, qua đó tạo nền tảng thuận lợi để khu vực đầu tư tư nhân phát huy vai trò dẫn dắt tăng trưởng trong trung và dài hạn.

Vậy có biến số rủi ro nào cần theo dõi thêm cho năm 2026 không, thưa ông?

Bên cạnh các động lực tăng trưởng, năm 2026 cũng tiềm ẩn một số rủi ro và thách thức lớn cần theo dõi chặt chẽ.

Thứ nhất, các sản phẩm điện tử chưa bị áp thuế quan đối ứng và hiện đang nằm trong diện điều tra thương mại của Hoa Kỳ. Đây là rủi ro đáng lưu ý, bởi nhóm sản phẩm điện tử, bao gồm máy vi tính, điện thoại di động và linh kiện, hiện chiếm khoảng 35% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam và đóng góp gần 60% vào tăng trưởng xuất khẩu cả nước trong 11 tháng năm 2025.

Thứ hai, thách thức đặt ra trong việc cân bằng giữa mục tiêu ổn định lãi suất và tỷ giá trong bối cảnh dòng vốn nước ngoài chưa thực sự khả quan. Việc duy trì thanh khoản tiền đồng là điều kiện cần thiết để giữ mặt bằng lãi suất hợp lý, qua đó hỗ trợ và kích thích đầu tư trong nước. Tuy nhiên, khi nguồn cung ngoại tệ còn hạn chế, thanh khoản tiền đồng cao có thể tạo áp lực lên tỷ giá. Điều này cho thấy Việt Nam cần tiếp tục thu hút hiệu quả dòng vốn đầu tư nước ngoài, vừa để đáp ứng nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế, vừa giảm thiểu rủi ro mất cân đối trên thị trường ngoại hối.

Thế giới ngày càng bất định khiến nhu cầu tích trữ và đầu tư vàng ngày càng cao. Theo đó, việc linh hoạt điều hành thị trường vàng trong nước càng trở nên thách thức hơn. Nhập khẩu vàng chính thức rõ ràng làm tăng kim ngạch nhập khẩu, giảm thặng dư thương mại, nhưng không nhập khẩu chính thức thì vàng vẫn bị nhập lậu khiến ngoại tệ bị chảy ra ngoài qua các kênh không chính thức, tạo áp lực lên tỷ giá. Bên cạnh đó, việc một nguồn vốn lớn bị đóng băng trong vàng sẽ làm giảm thanh khoản của hệ thống ngân hàng, trong khi nhu cầu vốn phục vụ phát triển kinh tế sẽ ngày càng cao trong các năm tới.

Ông dự báo mặt bằng lãi suất điều hành và tỷ giá sẽ diễn biến theo xu hướng nào trong năm 2026?

Khi bước vào chu kỳ giảm lãi suất từ năm 2024, đến nay các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã dần đi đến giai đoạn cuối của chu kỳ nới lỏng, thậm chí ECB có thể coi là đã kết thúc chu kỳ giảm lãi suất.

Riêng tại Hoa Kỳ, trong năm 2025 Fed đã giảm lãi suất 3 lần với tổng mức giảm 75 điểm cơ bản, đưa lãi suất điều hành về 3.5-3.75%. Theo kết quả dự báo lãi suất của các thành viên FOMC công bố trong cuộc họp tháng 12, Fed chỉ còn 2 lần cắt giảm trước khi duy trì lãi suất dài hạn quanh mức 3.0-3.25%. Điều này hàm ý câu chuyện cắt giảm lãi suất sẽ không còn là trụ cột kỳ vọng giúp tỷ giá hạ nhiệt trong năm 2026 như trước đây.

Thực tế diễn biến năm 2025 cũng cho thấy mối liên hệ “USD yếu thì USD/VND giảm” không còn rõ ràng. Tại ngày 12/12, chỉ số DXY giảm gần 9% so với cuối năm 2024, nhưng tỷ giá USD/VND vẫn tăng hơn 3%. Thậm chí, tỷ giá thị trường tự do biến động rất mạnh trong quý 4, có thời điểm tăng tới hơn 8% và hiện vẫn cao hơn đáng kể so với tỷ giá chính thức.

Điều này cho thấy USD/VND không còn biến động thuận chiều với kỳ vọng lãi suất của Hoa Kỳ, mà áp lực tỷ giá thời gian qua chủ yếu đến từ cung cầu ngoại tệ thực tế của nền kinh tế.

Các yếu tố tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND trong năm 2026 tập trung vào ba nhóm chính.

Đầu tiên, trong bối cảnh chênh lệch lãi suất còn hấp dẫn, các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, sẽ có động lực giữ một phần ngoại tệ doanh thu xuất khẩu ở nước ngoài. Điểm quan trọng cần lưu ý là Fed chủ yếu tác động đến lãi suất ngắn hạn, trong khi lãi suất dài hạn của Hoa Kỳ vẫn neo cao. Cụ thể, lợi suất trái phiếu Chính phủ Hoa Kỳ kỳ hạn 10 năm vẫn ở mức trên 4% và đang chịu áp lực tăng bởi lo ngại lạm phát dài hạn và tình trạng thâm hụt ngân sách của Chính phủ Hoa Kỳ.

Yếu tố thứ hai đến từ xu hướng tăng mặt bằng lãi suất dài hạn toàn cầu và rủi ro đảo chiều dòng vốn khỏi thị trường mới nổi. Thế giới ngày càng phân cực, và xu hướng bảo hộ gia tăng đã tác động tiêu cực đến thương mại toàn cầu. Nhiều nền kinh tế phát triển phản ứng bằng cách ưu tiên mở rộng chính sách tài khóa để hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, trong bối cảnh nợ công đã cao, điều này lại tạo sức ép lên lãi suất dài hạn. Một ví dụ điển hình là Nhật Bản, khi lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm của quốc gia này gần đây đã tăng rất mạnh và lên mức cao nhất trong 18 năm, sau khi BOJ phát tín hiệu sớm tiếp tục tăng lãi suất, trong khi Chính phủ Nhật công bố gói chi tiêu tài khóa 135 tỷ USD trong bối cảnh nợ công của nước này đã ở mức trên 200% GDP. Do Nhật Bản từng là nguồn cung vốn rẻ quan trọng của thế giới, các chuyển biến này có thể làm tăng chi phí vốn toàn cầu và tác động mạnh lên các dòng vốn đầu tư quốc tế. Vì vậy các thị trường mới nổi như Việt Nam vẫn có thể đối mặt với áp lực bán ròng từ nhà đầu tư nước ngoài trong thời gian tới.

Yếu tố thứ ba đến từ cú sốc vàng và chênh lệch giá vàng trong nước – thế giới, từ đó tạo động cơ găm giữ ngoại tệ. Căng thẳng địa chính trị gia tăng đã thúc đẩy nhu cầu vàng toàn cầu, kéo giá vàng tăng rất mạnh. Từ đầu 2022 đến nay giá vàng thế giới đã tăng khoảng 2.5 lần; riêng năm 2025 tăng gần 60%. Nhu cầu vàng cao trong khi nguồn cung hạn chế làm nới rộng chênh lệch giá vàng trong nước so với thế giới, từ đó làm phát sinh động cơ găm giữ ngoại tệ để nhập lậu vàng và gây sức ép lên tỷ giá.

Như vậy, yếu tố nào giúp làm giảm áp lực lên tỷ giá trong thời gian tới ?

Dù vậy, một số yếu tố nền tảng có thể góp phần giảm áp lực lên tỷ giá trong thời gian tới. Trước hết, căng thẳng địa chính trị tại một số quốc gia trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang tạo điều kiện để Việt Nam gia tăng thị phần du lịch quốc tế, qua đó cải thiện nguồn cung ngoại tệ từ khu vực dịch vụ. Lũy kế 11 tháng năm 2025, Việt Nam đã đón hơn 5.6 triệu lượt khách quốc tế, tăng gần 23% so với cùng kỳ năm 2024; trong đó lượng khách từ Trung Quốc tăng mạnh 43%, một phần nhờ Việt Nam giành thêm thị phần từ các điểm đến cạnh tranh trong khu vực như Thái Lan. Trên cơ sở đó, doanh thu từ khách du lịch quốc tế được dự báo có thể vượt 15 tỷ USD trong năm 2025.

Bên cạnh du lịch, kiều hối tiếp tục là một nguồn cung ngoại tệ quan trọng, với quy mô dự kiến duy trì ở mức 15-17 tỷ USD mỗi năm, qua đó góp phần đáng kể trong việc bù đắp cán cân ngoại tệ và hỗ trợ ổn định tỷ giá. Đồng thời, giải ngân FDI được kỳ vọng vẫn duy trì tích cực trong năm 2026, nhờ định hướng chính sách thương mại của chính quyền Tổng thống Donald Trump ngày càng rõ ràng hơn, cùng với vị thế vững chắc của Việt Nam như một điểm đến hàng đầu trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Sự kết hợp giữa các dòng ngoại tệ từ dịch vụ, kiều hối và đầu tư trực tiếp nước ngoài sẽ góp phần quan trọng trong việc cải thiện cân bằng cung – cầu ngoại tệ, qua đó giúp giảm áp lực lên tỷ giá USD/VND trong bối cảnh môi trường tài chính quốc tế còn nhiều biến động.

VCBF cho rằng, trong năm 2026, chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa sẽ tiếp tục được điều hành nhịp nhàng, trong đó chính sách tài khóa đóng vai trò chủ động hơn trong việc hỗ trợ tăng trưởng và dẫn dắt hoạt động đầu tư, qua đó giảm áp lực phải nới lỏng quá mức chính sách tiền tệ và hạn chế rủi ro gây biến động tỷ giá. Nói cách khác, điều hành kinh tế vĩ mô năm 2026 sẽ là bài toán cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và yêu cầu duy trì ổn định vĩ mô, trong đó khả năng thu hút và duy trì các dòng vốn ngoại như FDI, FII, kiều hối và du lịch đóng vai trò then chốt trong việc giảm sức ép lên tỷ giá, từ đó tạo thêm không gian điều hành cho cả chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong dài hạn.

Xin cảm ơn ông.

Cát Lam

Thiết kế: Tuấn Trần

FILI

– 08:00 07/01/2026


Các Sàn forex Uy Tín:

Icmarkets

Exness

Source link

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.