Đầu tư thời “tiền không còn rẻ” và cơ hội đón sóng cuối năm 2026

Đầu tư thời “tiền không còn rẻ” và cơ hội đón sóng cuối năm 2026

Bước vào kỷ nguyên “tiền không còn rẻ” với sức ép từ đà tăng của mặt bằng lãi suất huy động và những rủi ro địa chính trị toàn cầu, bài toán phân bổ dòng tiền đang trở nên thách thức hơn bao giờ hết. Các chuyên gia từ Dragon Capital Việt Nam đã mang đến một góc nhìn đầy triển vọng, với bộ đệm vĩ mô vững chắc, nền kinh tế Việt Nam không chỉ trụ vững trước sóng gió mà còn đang tích lũy động lực, sẵn sàng để “đón sóng” tăng trưởng từ sự kiện nâng hạng thị trường FTSE vào nửa cuối năm nay.

Tác động của xung đột địa chính trị và bài toán năng lượng

Tại sự kiện Investor Day Quý 1/2026 chiều ngày 07/04, ông Đặng Thanh Tùng – Giám đốc nghiệp vụ, Dragon Capital Việt Nam cho rằng, tác động của chiến sự Mỹ – Iran đã đã đẩy giá dầu thô neo ở mức rất cao, từ 100 đến 110 USD/thùng (so với mức 70 USD/thùng trước chiến sự). Điều này dẫn đến những lo ngại về việc đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng như thiếu hụt xăng dầu, khí đốt và phân bón. Tuy nhiên, ông Tùng khẳng định nền kinh tế Việt Nam đang cho thấy sức chống chịu và sự ổn định vượt trội so với nhiều quốc gia khác.

Sự tự tin này đến từ việc Việt Nam có nguồn cung năng lượng đa dạng từ các đối tác ngoài Trung Đông như Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore. Quan trọng hơn, nhờ sự chủ động đàm phán của Chính phủ và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn đã đảm bảo đủ lượng dầu thô để vận hành tối ưu ít nhất cho tới cuối tháng 5/2026. Để đối phó với áp lực lạm phát do giá nhiên liệu tăng, Chính phủ cũng đã kích hoạt Quỹ bình ổn xăng dầu, đồng thời sử dụng nguồn bội thu ngân sách để bổ sung cho quỹ này, giúp kiểm soát đà tăng giá cả một cách hiệu quả.

Ông Tùng nhìn nhận những rủi ro thực tế nếu giá dầu tiếp tục neo cao trong thời gian dài từ 9-12 tháng. Kịch bản có thể đẩy lạm phát lên sát ngưỡng 4.5 – 5% và làm đà tăng trưởng GDP chậm lại khoảng 0.5 – 1 điểm phần trăm. Tuy nhiên, mức lạm phát này vẫn nằm trong biên độ mục tiêu mà Chính phủ đã đề ra. Ngay cả khi GDP bị trừ đi 1 – 1.5 điểm phần trăm, mức tăng trưởng 8.5 – 9% vẫn con số vô cùng ấn tượng.

Chính vì nền tảng vững chắc đó, Chính phủ vẫn kiên định với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số cho năm 2026. Mục tiêu này được kế thừa từ đà tăng trưởng rực rỡ của năm 2025 với mức tăng 8%, đi kèm những kỷ lục về giải ngân đầu tư công, thu hút vốn FDI và thặng dư xuất nhập khẩu vượt 900 tỷ USD. Mặc dù dư địa của chính sách tiền tệ đang thu hẹp lại do lãi suất tăng, Chính phủ vẫn còn nhiều công cụ từ chính sách tài khóa như thúc đẩy giải ngân đầu tư công, giảm thuế hoặc trợ giá. Đặc biệt, việc đẩy mạnh thực thi Nghị quyết 68 (hỗ trợ kinh tế tư nhân) và Nghị quyết 79 (hỗ trợ kinh tế Nhà nước) sẽ là động lực giúp củng cố nội lực kinh tế, giảm bớt sự phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh.




Ông Đặng Thanh Tùng – Giám đốc nghiệp vụ, Dragon Capital Việt Nam. Ảnh chụp màn hình

Bức tranh tỷ giá và lãi suất trong kỷ nguyên “tiền không còn rẻ”

Về chính sách tiền tệ, ông Tùng cho rằng, kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm 2026 gần như đã bị dập tắt do lạm phát toàn cầu tăng trở lại. Điều này khiến đồng USD tiếp tục là hầm trú ẩn an toàn, tạo áp lực lên tỷ giá VND. Cùng với thực tế Việt Nam đang phải nhập siêu dầu mỏ với giá cao, tiền đồng đối mặt với nguy cơ mất giá. Tuy nhiên, nhờ nền tảng vĩ mô vững chắc và sức ép từ các kênh như vàng hay tài sản số đã hạ nhiệt, ông Tùng dự báo VND sẽ chỉ mất giá nhẹ trong khoảng 1 – 3%, duy trì sự ổn định hơn rất nhiều so với các cuộc khủng hoảng trong 5 năm trở lại đây.

Đối với lãi suất, việc mặt bằng lãi suất tăng từ quý 3/2025 là điều tất yếu sau giai đoạn duy trì ở mức thấp kỷ lục để kích cầu. Mặc dù mức lãi suất hiện tại tương đương với năm 2022, nhưng chất lượng nền kinh tế hiện nay hoàn toàn khác biệt. Chỉ số PMI liên tục mở rộng trong 8 tháng qua và sự lạc quan của doanh nghiệp cho thấy nền kinh tế có đủ sức hấp thụ mức lãi suất này để tiếp tục tăng trưởng. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) được dự báo sẽ điều hành lãi suất một cách nhạy bén, giữ ở mức ổn định và có thể hạ nhiệt nếu tình hình chiến sự Trung Đông lắng xuống.




Ông Diệp Quốc Khang – Giám đốc nghiệp vụ cấp cao lĩnh vực trái phiếu, Dragon Capital Việt Nam. Ảnh chụp màn hình

Trả lời cho câu hỏi vì sao mặt bằng lãi suất huy động của các ngân hàng thương mại lại tăng lên rất nhanh và mạnh trong những tháng đầu năm 2026, ông Diệp Quốc Khang – Giám đốc nghiệp vụ cấp cao lĩnh vực trái phiếu, Dragon Capital Việt Nam giải thích về sự dịch chuyển dòng vốn trên thị trường liên ngân hàng.

Bản chất của hoạt động tín dụng là các ngân hàng phải tìm kiếm nguồn vốn đầu vào (huy động) để phục vụ cho đầu ra (cho vay). Nhìn lại giai đoạn nhiều năm trước đây, thị trường tài chính Việt Nam luôn duy trì được mặt bằng lãi suất khá thấp, đi kèm với đó là lượng thanh khoản dồi dào trên thị trường liên ngân hàng. Đứng trước cơ hội đó, thay vì đẩy mạnh huy động từ dân cư với chi phí cao hơn, các ngân hàng thương mại đã tận dụng nguồn vốn liên ngân hàng vừa rẻ vừa dồi dào để làm nguồn tài trợ chính cho các khoản cho vay trung và dài hạn của mình.

Tuy nhiên, bức tranh thanh khoản đã có sự thay đổi lớn trong thời gian gần đây. Lượng tiền dư thừa trên thị trường liên ngân hàng không còn dồi dào như trước. Khi nguồn vốn giá rẻ và dễ tiếp cận từ các ngân hàng bạn bị thu hẹp, các ngân hàng thương mại buộc phải tìm kiếm nguồn vốn thay thế để duy trì hoạt động tín dụng. Giải pháp lúc này là quay trở lại đẩy mạnh kênh huy động tiền gửi truyền thống từ khu vực dân cư và tổ chức kinh tế.

Đặc biệt, để cân đối kỳ hạn một cách an toàn, tránh rủi ro dùng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn, các ngân hàng đang “khát” nguồn vốn có tính ổn định cao. Do đó, họ không chỉ tăng lãi suất huy động nói chung mà còn tập trung nâng mức lãi suất ở các kỳ hạn dài (điển hình như kỳ hạn 6 tháng đang ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong tất cả các kỳ hạn). Nhìn chung, sự suy giảm thanh khoản giá rẻ trên thị trường liên ngân hàng chính là nguyên nhân buộc các ngân hàng phải tham gia vào cuộc đua tăng lãi suất huy động nhằm bù đắp sự thiếu hụt nguồn vốn cho vay trong dài hạn.

Triển vọng nâng hạng và chiến lược nắm bắt cơ hội

Ông Đặng Thanh Tùng cho rằng, điểm sáng lớn nhất cho thị trường vốn trong năm 2026 chính là câu chuyện nâng hạng lên thị trường mới nổi (Emerging Market) của FTSE dự kiến vào tháng 9. Theo đó, dòng vốn thụ động khối ngoại chắc chắn sẽ chảy mạnh vào Việt Nam. Trước thềm sự kiện này, các quỹ chủ động cũng đã bắt đầu “gom hàng” nhờ mức định giá hấp dẫn của chứng khoán Việt. Dù khối ngoại có động thái bán ròng trong tháng 3 do tâm lý e ngại rủi ro địa chính trị toàn cầu, dữ liệu mua ròng trong 2 tháng đầu năm cho thấy sự hứng thú của họ với thị trường Việt Nam vẫn rất lớn.

Khi dòng “tiền rẻ” không còn nhưng kinh tế vẫn phát triển bền vững, thị trường chứng khoán phản chiếu rõ nhất sự tăng trưởng đó. Ông Tùng khuyến nghị nhà đầu tư dù với khẩu vị rủi ro nào cũng nên phân bổ một phần tài sản vào cổ phiếu, vì đây là kênh hưởng lợi trực tiếp và mạnh nhất. Trong đó, ngành Ngân hàng nhờ sự tăng trưởng ổn định và ngành Tiêu dùng hưởng lợi trực tiếp từ sự đi lên của nền kinh tế – là hai nhóm ngành đặc biệt được đánh giá cao.

Nhìn về dài hạn, việc nâng hạng FTSE là bước đệm đầu tiên, hướng tới mục tiêu lớn hơn là nâng hạng MSCI và đạt chuẩn Investment Grade vào năm 2030, mở ra chu kỳ tăng trưởng bằng lần cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

Cát Lam

FILI

– 08:04 08/04/2026


Các Sàn forex Uy Tín:

Icmarkets

Exness

Source link

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.