Bàn tay Big Tech trong chảo lửa Trung Đông
Bàn tay Big Tech trong chảo lửa Trung Đông
Các cuộc chiến trong thế kỷ 20 được định hình bởi dầu mỏ, tuyến vận tải và các căn cứ quân sự vật lý. Đến năm 2026, một lớp hạ tầng mới đã nổi lên, bao gồm dữ liệu, thuật toán và điện toán đám mây, đóng vai trò quyết định trong cách chiến tranh được tiến hành.
Ảnh minh họa
|
Cuộc xung đột tại Trung Đông với tâm điểm là đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran cho thấy chiến tranh đã không còn bị giới hạn trong không gian vật lý, mà lan sang toàn bộ hệ sinh thái công nghệ. Trong bối cảnh đó, các tập đoàn công nghệ lớn đã trở thành một phần thiết yếu của cấu trúc vận hành chiến tranh.
Hình ảnh “hai bàn tay trong chảo lửa” phản ánh trạng thái hai chiều này. Một bàn tay can thiệp vào cuộc chiến thông qua các công nghệ tối tân, trong khi một bàn tay khác bị kéo vào vùng rủi ro khi các cơ sở hạ tầng công nghệ trở thành mục tiêu tấn công.
Hạ tầng số trở thành mục tiêu quân sự trực tiếp
Đầu tháng 4/2026, lực lượng IRGC của Iran thực hiện cuộc tấn công vào trung tâm dữ liệu của Amazon Web Services tại Bahrain và UAE trong khuôn khổ chiến dịch “True Promise 4”. Đây là lần đầu tiên một hạ tầng đám mây thương mại bị tấn công bằng hỏa lực trong một chiến dịch quân sự cấp quốc gia.
Các cuộc tấn công bằng drone và tên lửa hành trình đã gây hư hại nghiêm trọng đến hệ thống máy chủ và cơ sở làm mát, làm gián đoạn dịch vụ trên diện rộng tại khu vực Vịnh. Tác động lan sang các hệ thống ngân hàng, logistics và hạ tầng số của nhiều quốc gia phụ thuộc vào AWS.
IRGC không dừng ở AWS. Một danh sách 18 tập đoàn công nghệ Mỹ, bao gồm Oracle, Microsoft, Google, Palantir và Nvidia, được công bố là mục tiêu trả đũa, kèm theo cảnh báo sơ tán trong bán kính 1 km quanh các cơ sở.
Thông điệp của Iran là hạ tầng số đã được đưa vào danh sách mục tiêu quân sự hợp pháp. Khi các công ty công nghệ tham gia vào hệ thống quốc phòng, tài sản của họ cũng bước vào chiến trường.
Chiến tranh thuật toán: AI thay đổi kiến trúc quyết định
Nếu hạ tầng cloud là phần cứng của chiến tranh thế hệ mới, thì AI là hệ điều khiển phần mềm. Trong cuộc chiến năm 2026, các hệ thống trí tuệ nhân tạo được sử dụng để xử lý dữ liệu từ vệ tinh, tín hiệu điện tử và tình báo con người theo thời gian thực.
Hệ thống Maven Smart System, vận hành bởi Palantir, trở thành trung tâm của quá trình này. AI cho phép phân tích và tạo danh sách mục tiêu với tốc độ chưa từng có, giúp tấn công hơn 1,000 mục tiêu chỉ trong 24 giờ đầu và hơn 2,000 mục tiêu trong 4 ngày.
Thời gian xác minh mục tiêu của con người giảm xuống còn khoảng 20 giây. Vai trò của con người cũng do đó mà thay đổi, từ người ra quyết định sang người giám sát quy trình xử lý của máy.
Đô đốc Brad Cooper, người đứng đầu Bộ tư lệnh Trung tâm quân đội Mỹ (CENTCOM) mô tả lợi thế công nghệ mới này là: hệ thống AI có thể “sàng lọc lượng dữ liệu khổng lồ trong vài giây” để đưa ra quyết định nhanh hơn đối phương.
Tốc độ xử lý cao cũng đi kèm với rủi ro lớn. Một cuộc không kích tại Minab, Iran đã đánh trúng một trường học, với số thương vong lên tới 165 đến 175 người do dữ liệu tình báo lỗi thời.
Vấn đề không nằm ở một sai sót đơn lẻ, mà ở cấu trúc hệ thống. Khi quyết định được phân tán giữa thuật toán, nhà thầu công nghệ và chỉ huy quân sự, trách nhiệm trở nên khó xác định.
Một đánh giá pháp lý của Oxford Global Society chỉ ra rằng khung trách nhiệm truyền thống đã mất hiệu lực trong chiến tranh AI do không còn một chủ thể duy nhất chịu trách nhiệm cho quyết định cuối cùng.
OpenAI: Áp lực tài chính định hình lựa chọn chiến lược
Sự thay đổi gây tranh cãi nhất trong năm 2026 đến từ OpenAI. Sau khi đối thủ Anthropic từ chối các điều khoản hợp tác với quân đội Mỹ liên quan đến vũ khí tự động và giám sát hàng loạt, OpenAI đã nhanh chóng thế chân và bắt tay ngay với Lầu Năm Góc.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở cấu trúc tài chính. OpenAI được ước tính lỗ khoảng 50 tỷ USD trong năm 2025, dự kiến tiếp tục lỗ khoảng 14 tỷ USD trong năm 2026 và có thể lỗ lũy kế tới 115 tỷ USD vào năm 2029 do chi phí tính toán tăng mạnh.
Để duy trì hoạt động và định giá, công ty cần nguồn vốn quy mô lớn và ổn định. Ngân sách quốc phòng trở thành lựa chọn phù hợp nhất về quy mô và tính liên tục. Hợp đồng với Lầu Năm Góc cho phép quân đội Mỹ triển khai công nghệ AI của OpenAI trong nhiều kịch bản quân sự khác nhau, gần như không có giới hạn đáng kể nào.
Quyết định của OpenAI kéo theo phản ứng mạnh từ thị trường. Trong vòng 48 giờ, số lượt gỡ cài đặt ChatGPT tăng 295%, và khoảng 2,5 triệu người dùng tuyên bố ngừng sử dụng dịch vụ.
Ngược lại, Anthropic tận dụng vị thế “từ chối quân sự hóa” để mở rộng thị phần. Thị phần API doanh nghiệp tăng từ 12% lên 32%, trong khi OpenAI giảm từ 50% xuống còn 25%. Gần 900 nhân viên từ Google và OpenAI đã ký thư phản đối việc sử dụng AI cho giám sát dân cư diện rộng và vũ khí tự động.
Những diễn biến này cho thấy ngành công nghệ không còn đồng thuận về định hướng phát triển. AI đang bị kéo giữa hai cực: thương mại và quốc phòng.
Palantir và Oracle: Hệ thống chiến tranh đang vận hành trơn tru
Khác với OpenAI, Palantir và Oracle không đối mặt với mâu thuẫn về định hướng. Cả hai đã định vị rõ ràng là nhà thầu công nghệ cho quốc phòng.
Palantir cung cấp nền tảng phân tích dữ liệu cho quân đội Mỹ và đồng minh, với các hợp đồng trị giá hàng chục triệu USD cho từng hệ thống.
Cụ thể, hệ thống Maven Smart System của Palantir đã được Bộ Chiến tranh Mỹ chỉ định là hệ thống lưu trữ hồ sơ cho kiểm soát và ra lệnh chiến trường. Trong năm 2025, doanh thu từ chính phủ Mỹ của Palantir đã tăng 55% lên 1.8 tỷ USD.
Ngoài ra, Palantir cùng Anduril đang phát triển phần mềm cho hệ thống lá chắn tên lửa Golden Dome trị giá ước tính nhiều tỷ USD trong giai đoạn 1 và dự kiến sẽ thúc đẩy doanh thu vượt kỳ vọng cho đến năm 2028.
Bộ thiết bị Skyskit của Palantir Technologies – Ảnh: Getty Images.
|
Về phần mình, Oracle là một trong 4 công ty được cấp phép lưu trữ dữ liệu tác chiến nhạy cảm nhất của Lầu Năm Góc. Tháng 2/2026, Không quân Mỹ đã trao cho Oracle một hợp đồng trị giá 88 triệu USD thuộc chương trình Cloud One.
Thỏa thuận “Cloud One” cho phép quân đội sử dụng cơ sở dữ liệu AI Database 26ai để chạy các quy trình “Agentic AI”, có khả năng tự thực hiện các hành động quân sự trong không gian mạng và hậu cần.
Điểm chung của hai công ty là tính rõ ràng trong mô hình kinh doanh. Palantir và Oracle không cần cân bằng giữa hình ảnh dân sự và hợp đồng quân sự.
Dòng vốn Vùng Vịnh và sự hội tụ lợi ích
Công nghệ đang được nuôi sống một phần nhờ dòng vốn từ các quỹ đầu tư quốc gia Vùng Vịnh. Quỹ PIF của Saudi Arabia, quỹ ADIA và Mubadala của UAE đang đầu tư mạnh vào AI, hạ tầng dữ liệu và công nghệ lưỡng dụng.
Trong năm 2025, các quỹ Vùng Vịnh này đã giải ngân kỷ lục 126 tỷ USD trên mọi lĩnh vực, chiếm tới 43% tổng lượng vốn đầu tư của các quỹ nhà nước trên toàn cầu. Các khoản đầu tư tập trung vào trung tâm dữ liệu, vệ tinh và hệ thống AI quân sự.
Mubadala thiết lập liên doanh sản xuất drone AI và mua cổ phần trong các công ty công nghệ quốc phòng. PIF đầu tư vào hạ tầng tính toán quy mô hàng gigawatt để xây dựng năng lực AI dài hạn.
Dòng vốn này tạo ra sự liên kết giữa tài chính, công nghệ và an ninh. Các Big Tech không chỉ cung cấp dịch vụ, mà trở thành một phần của hệ sinh thái chiến lược.
Không quân Mỹ sử dụng hạ tầng đám mây của Oracle – Ảnh minh họa: Oracle.
|
Tổng hòa tất cả yếu tố, một cấu trúc hai chiều bắt đầu xuất hiện rõ ràng. Big Tech vừa cung cấp hạ tầng và thuật toán cho chiến tranh, vừa trở thành mục tiêu tấn công khi các hạ tầng đó bị quân sự hóa.
Sự song hành này là hệ quả trực tiếp của việc công nghệ trở thành nền tảng vận hành của hệ thống an ninh hiện đại. Khi dữ liệu, AI và cloud đóng vai trò quan trọng quyết định, bất kỳ tổ chức nào kiểm soát công nghệ đều bị kéo vào cuộc chơi. Vai trò trung lập không còn tồn tại trong chiến tranh công nghệ cao của thế kỷ 21.
Đức Quyền
FILI
– 14:00 07/04/2026
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.