Đằng sau 15 phút lên nóc nhà Đông Dương
(Bài viết được thực hiện từ những cuộc trò chuyện với các kỹ sư từng tham gia xây dựng tuyến cáp treo Fansipan, cùng kho ảnh và tư liệu do anh Trịnh Văn Hà, Trần Công Mỹ, Phạm Đức Hùng, Trần Đình Luật, Huỳnh Thúc Phạm, TDC và những kỹ sư Fansipan ngày đó kỳ công sưu tầm, cung cấp.)
Mười năm rồi.
Mười năm đủ để cỏ cây mọc xanh quanh những chân trụ. Đủ để những lối mòn ngang dọc ngày nào chìm dưới rêu phong. Đủ để những căn lán xiêu vẹo, những bếp lửa hun khói, những dấu giày lẫn trong bùn đất trở thành một phần của rừng già Hoàng Liên.
Bây giờ, ngồi trong cabin cáp treo, chỉ mất chừng 15 phút để đi từ thung lũng Mường Hoa lên gần nóc nhà Đông Dương. Qua ô cửa kính là ruộng bậc thang, bản làng, suối sâu, rừng đỗ quyên và những triền núi nối nhau đến tận chân trời.
Ảnh Sun World
Ít ai biết, để có 15 phút nhẹ tênh ấy, chúng tôi đã đi qua 800 ngày nặng trĩu.
Trong các cuộc trò chuyện, chúng tôi cũng nhắc lại rằng những bức ảnh này không phải tác phẩm của nhiếp ảnh gia. Chúng được chụp vội bằng điện thoại trong một giờ nghỉ trưa, bên bếp lửa, giữa cơn tuyết hay sau một ngày vừa thoát khỏi rừng sâu. Khi ấy, chẳng ai nghĩ có ngày chúng được mang ra kể lại. Chúng tôi chụp chỉ để nhớ mình đã từng trẻ, từng liều lĩnh và từng tin đến tận cùng vào một điều tưởng như không thể.
T rên cánh đồng, người ta có thể nhìn xa, chọn một điểm rồi bước tới. Còn trong rừng Hoàng Liên, trước mặt chúng tôi chỉ là cây rừng ken đặc, vách đá dựng đứng và những vực sâu sương mù che kín.
Muốn tìm được hướng tuyến tốt nhất, chúng tôi phải bấu vào rễ cây, ghì từng đầu ngón chân xuống đất, đi qua mọi nơi sợi cáp có thể đi qua rồi lần lượt loại trừ. Đường khi ấy không tính bằng cây số, mà bằng số con dốc đã vượt và số lần phải quay lại từ đầu.
Mỗi lá cờ trắng cắm xuống giữa rừng là một dấu mốc nhỏ: thêm một đoạn của con đường trên không đã được tìm thấy.
Tháng 7/2013, dự án chưa có văn phòng đúng nghĩa. Chiếc bàn ăn phủ khăn đỏ tại Khách sạn Vân Sam trở thành bàn kỹ thuật, nơi đội ngũ Sun Group và các chuyên gia Doppelmayr trải bản vẽ, bàn hướng tuyến và biện pháp thi công.
Trên giấy là những đường kẻ gọn gàng; ngoài thực địa là rừng già, núi cao, vực sâu và thời tiết khó lường. Có phương án vừa thống nhất hôm trước, hôm sau đi khảo sát lại phải sửa từ đầu.
Chính quanh chiếc bàn nhỏ ấy, những con người đến từ nhiều quốc gia đã tìm được một ngôn ngữ chung: ngôn ngữ của kỹ thuật, trách nhiệm và niềm tin rằng nhất định phải có một con đường vượt qua đại ngàn.
Ngoài máy toàn đạc, chúng tôi còn đeo một ba lô trước ngực, một ba lô sau lưng: một chiếc đựng quần áo, chiếc kia đựng lương thực, xoong nồi. Mỗi chuyến vào rừng kéo dài khoảng hai tuần; thiếu thứ gì cũng không thể quay xuống thị trấn mua.
Khi được hỏi người kỹ sư cần chuẩn bị những gì cho mỗi chuyến vào rừng, chúng tôi nhớ rằng công việc trên Fansipan không chỉ là đọc bản vẽ, đặt máy hay tính tọa độ. Chúng tôi còn phải biết chia khẩu phần, giữ diêm khô, chọn chỗ dựng lán, tìm nguồn nước và nghe tiếng gió để đoán mưa. Rừng dạy chúng tôi nhanh hơn sách vở — và phải học để tồn tại.
Nhắc đến những bữa ăn trong rừng, một kỹ sư nói vui rằng nồi cơm của chúng tôi thường có “đủ mọi trạng thái”. Mặc áo mưa nấu cơm nghe vô lý, nhưng trên Fansipan đó là chuyện thường ngày. Muốn có lửa giữa mưa và gió, chúng tôi bắt đầu bằng một mảnh giấy, vài dăm củi mỏng rồi kiên nhẫn chèn từng thanh lớn hơn. Phải che, phải thổi, phải “dỗ” ngọn lửa như dỗ một đứa trẻ, chỉ mong nó cháy thêm được vài phút.
Gạo không có nước để vo. Nước nấu cơm được hứng từ dòng mưa chảy bên đường. Củi ướt, gió mạnh, nhiệt độ thấp nên nồi cơm hiếm khi chín đều: phần trên còn sượng, phần giữa vừa chín, đáy đã cháy khê; hạt cơm nào cũng ám mùi khói.
Vậy mà mỗi lần mở nắp nồi, ai cũng vui như vừa phát minh ra một món ăn lớn lao. Ở nơi ấy, một bát cơm nóng — dù sống, chín, cháy, khê đủ cả — vẫn khiến người ta thấy mình đang được sống tử tế.
Bữa trưa của một người Việt, một người Mông và một chuyên gia nói tiếng Đức chỉ có cơm nắm, muối vừng, nước suối. Chúng tôi chống tay vào thân chè cổ để ăn, bởi đất ướt đến mức ngồi xuống là quần áo sẽ sũng nước suốt phần đường còn lại.
Tiếng Anh bồi, vài câu tiếng Mông, thêm cả chân tay và ánh mắt — vậy mà ai cũng hiểu. Trong rừng sâu, con người gần nhau rất nhanh, bởi từ lúc bước vào rừng, sự an toàn của mình đã được gửi một phần vào người đi bên cạnh.
Nhìn qua, nhiều người tưởng anh em đang vác những cuộn ống nhựa. Thực ra đó là cáp néo dùng để chằng kéo, định vị các trụ cáp công vụ; mỗi cuộn nặng chừng 70 kg.
Không xe, không máy móc, chúng tôi đặt chúng lên lưng, cúi rạp người xuống dốc, một tay giữ cáp, một tay bấu vào cây đá. Người đi trước bước thế nào, người sau đặt chân đúng vào dấu ấy. Chỉ trượt nửa bước, sức nặng trên lưng có thể kéo cả người lao xuống sườn núi.
Nhiều người hỏi vì sao chúng tôi xắn quần, đi dép thay vì mang giày kín. Để nhìn thấy vắt mà bắt cho nhanh. Để lòng bàn chân cảm nhận rõ hơn mặt đất đang trơn hay chắc. Trong hoàn cảnh ấy, kinh nghiệm của người đi rừng đôi khi còn quan trọng hơn bất cứ món đồ hiện đại nào.
Ở Fansipan, chúng tôi học lại cách bước đi như những đứa trẻ: chậm, chắc và không được phép chủ quan.
Một người ngồi bên cuộn cáp, một người đeo ba lô, người cúi bắt vắt, người chỉ tay về phía trước. Đó là “trạm dừng” của chúng tôi — nơi đoàn đi lên và đoàn đi xuống gặp nhau sau những con dốc gắt.
Chúng tôi báo cho nhau chỗ vừa sạt, đoạn suối đã dâng, chia một ngụm nước, một miếng cơm nắm. Không ai hỏi người kia mệt đến đâu; nhìn đôi vai và cách họ đặt ba lô xuống đất là đủ hiểu.
Giữa đại ngàn, tình đồng đội đôi khi bắt đầu từ một lời nhắc rất ngắn: “Đoạn phía trước trơn lắm, nhớ bám bên trái.”
Không có điện, không thể vận hành máy móc, thi công nhà ga hay vận hành tuyến cáp. Nhưng để kéo điện qua 16 km rừng sâu từ Trạm Tôn lên đỉnh, câu trả lời sau cùng vẫn là đôi chân và đôi vai con người.
Từng cuộn dây, thanh thép, bao vật liệu được chia nhỏ rồi gùi qua rừng. Những móng cột sâu như một căn phòng được đào bằng cuốc xẻng. Hơn 15.000 tấn vật liệu phục vụ công trình đã đi qua đại ngàn bằng cách ấy.
Những đoàn người nối nhau trên sườn núi, nhỏ bé như đàn kiến giữa đại ngàn, nhưng bền bỉ và nhất định không quay đầu.
Khi được hỏi liệu có sợ không trong những lần phải treo mình giữa khoảng không, một kỹ sư trả lời gần như ngay lập tức: “Sợ chứ.” Trong ảnh, anh đang đu giữa khoảng không để kiểm tra cáp công vụ. Phía dưới không còn mặt đất, chỉ có rừng cây và vực sâu. Cơ thể được giữ bằng dây an toàn; sự bình tĩnh được giữ bằng niềm tin vào đồng đội, thiết bị và những quy trình đã kiểm tra nhiều lần.
Chính vì biết sợ nên từng khóa móc, tín hiệu bộ đàm và thao tác đều không được phép sai. Gan góc không phải là coi thường hiểm nguy. Gan góc là hiểu nó và không cho mình quyền sơ suất.
Tháng 10/2013, thiết bị cơ giới chưa thể lên đỉnh. Trước mắt chúng tôi chỉ có núi đá, trúc lùn; trong tay là cuốc, xẻng, xà beng và những chiếc xe rùa.
Kỹ sư người Áo Hans–Georg Leiner động viên: “Người Việt Nam thời chiến đã dùng cuốc xẻng đào nên cả một ngôi làng dưới lòng đất ở Củ Chi, các bạn cũng có thể dùng cuốc xẻng làm nên nhà ga cáp treo.”
Và chúng tôi làm thật. Một nhà ga công nghệ đòi hỏi độ chính xác đến từng milimét đã khởi đầu từ những nhát cuốc và đôi tay chai sần. Khi chưa có máy móc mở đường, sức người đã mở đường cho kỹ thuật.
Đây là 2 loại hình cabin cáp công vụ, được dựng trước khi tuyến cáp treo chính thức thành hình. Hệ thống gồm cáp kéo, cáp tải, hai máy tời chạy dầu diesel để nâng hạ, giữ thăng bằng và thùng hàng được tính theo tải trọng cho phép.
Người trong ảnh là Ông Trần Minh Sơn – Thành viên HĐSL, Phó Chủ tịch thường trực HĐQT Tập đoàn Sun Group cùng GS. Kiến trúc sư Hoàng Đạo Kính, khi đó đi lên đỉnh bằng cáp treo công vụ để khảo sát, triển khai quần thể kiến trúc tâm linh trên đỉnh Fansipan.
Với chúng tôi, cáp công vụ là mạch sống của công trường. Nhờ “con ngựa thồ” này, những cấu kiện lớn mới có thể vượt vực sâu mà không phải mở đường xuyên rừng.
Căn lán trong ảnh được gọi là “nhà đoàn kết”, bởi nó nhỏ và thấp đến mức tất cả chỉ có thể cùng ngồi hoặc cùng nằm. Không thể một người đứng khi những người khác đang ngủ. Mỗi lần ai đó trở mình, gần như cả lán phải trở theo.
Khung lán bằng tre nứa, bên trên phủ bạt. Đêm gió lớn, chúng tôi nằm nghe tiếng bạt giật, chỉ sợ mái bị cuốn khỏi vách. Hôm tuyết dày, ai cũng cầm sẵn một que tre; thấy mái võng xuống lại chọc cho tuyết trượt bớt.
Chật chội là vậy, nhưng nhiều đêm đó lại là nơi ấm nhất thế gian, bởi quanh mình còn có tiếng thở của đồng đội.
Khi được hỏi về trận tuyết năm ấy, điều đầu tiên chúng tôi nhớ lại vẫn là cảm giác thích thú: “Lần đầu thấy tuyết rơi, chúng tôi reo lên như trẻ con.” Cả đỉnh núi trắng xóa, Fansipan đẹp như một miền cổ tích. Chúng tôi chìa tay đón tuyết và tưởng mình vừa được thiên nhiên ban cho một món quà.
Chỉ vài giờ sau, chẳng ai còn thấy lãng mạn nữa. Tuyết tan ngấm qua giày, qua găng tay, lạnh thấu vào xương. Đầu ngón tay, ngón chân sưng đỏ. Máu cam có thể chảy bất cứ lúc nào. Cành cây oằn xuống vì tuyết có thể gãy ngay trên đầu; mỗi bước xuống dốc đều chực thành một cú trượt dài.
Mấy chuyên gia châu Âu cũng sửng sốt. Ở quê họ tuyết còn dày hơn, nhưng không hiểu sao cái lạnh ở đây lại buốt đến thế.
Fansipan là vậy. Vẻ đẹp và sự khắc nghiệt luôn đứng rất gần nhau — đôi khi chỉ cách một lớp găng tay đã ướt.
Tết với những người xa nhà bao giờ cũng thiêng liêng. Đi cả năm, ai cũng chỉ mong chiều ba mươi được trở về, cùng gia đình quây quần bên mâm cơm. Nhưng Tết ấy, nhiều người trong chúng tôi chọn ở lại, để công trình không lỡ nhịp.
Mâm cỗ trên công trường đơn sơ, quần áo vẫn ám khói bếp và dầu máy. Không pháo hoa, không phố xá, chỉ có gió, sương và những cái nắm tay của những người con xa xứ.
Đúng thời khắc chuyển năm, không gian bỗng tĩnh lặng. Trời đất như chạm vào nhau giữa sương mù bất tận. Chúng tôi có lẽ là những người đầu tiên được đón năm mới ở nơi cao nhất đất nước.
Nỗi nhớ nhà vẫn còn nguyên. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, mọi vất vả dường như lùi lại. Chúng tôi hiểu vì sao mình ở đây — và vì sao tuyến cáp này nhất định phải hoàn thành.
Cuộn cáp đường kính 58 mm, nặng khoảng 140 tấn phải đáp ứng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kết cấu và chiều dài. Để đưa nó từ cảng Hải Phòng lên Sa Pa, chúng tôi khảo sát từng khúc cua, độ dốc, tải trọng cầu và khoảng không phía trên.
Một con đường tạm được làm riêng chỉ để đưa “người bạn” khổng lồ đến đúng điểm kéo cáp. Trong nghề này, có những thứ nặng hàng trăm tấn nhưng sai số lại tính bằng milimét. Kỳ tích lớn, sau cùng, được tạo nên từ sự chính xác của từng chi tiết nhỏ.
Người ngồi giữa chúng tôi bên dòng suối là Martin- anh bạn đã đi cùng Sun Group từ Bà Nà đến Fansipan, rồi sau này còn ở Hòn Thơm, Tây Ninh và chắc sẽ còn là nhiều tuyến cáp khác.
Hôm ấy, quần áo Martin rách tả tơi vì phải chui qua những “lỗ chuột” giữa rừng tre nứa. Gai rừng cào xước da, bùn đất bám từ đầu đến chân. Chúng tôi dừng lại bên suối Mường Hoa, vừa rửa vết xước vừa cười.
Chúng tôi nói với nhau bằng thứ tiếng Anh rất bồi, kèm theo cả tay chân và những hình vẽ nguệch ngoạc trên đất. Sau này gặp lại, thứ tiếng Anh ấy vẫn không khá hơn bao nhiêu, và câu chuyện rồi cũng quay về những ngày mưa rừng ở Fansipan.
Có những tình bạn không cần nói cùng một ngôn ngữ, chỉ cần đã từng cùng nhau đi qua một cánh rừng.
Không phải nhiếp ảnh gia, nhưng khi được hỏi điều gì đã giúp chúng tôi bám trụ suốt 800 ngày, nhiều người cùng nhắc đến những khoảnh khắc lặng người trước sự kỳ vĩ của Fansipan.
Có những ngày, sau nhiều giờ quần quật trong gió rét, chúng tôi bất chợt ngẩng lên và thấy mây đã tràn kín dưới chân. Mặt trời nhô lên ở cuối biển mây, rót ánh sáng xuống những dãy núi đang chìm dần vào bóng tối. Cả công trường bỗng im lặng. Tiếng máy, tiếng búa, tiếng người gọi nhau dường như lùi xa. Trước mắt chỉ còn trời đất mênh mang.
Fansipan khắc nghiệt đến tàn nhẫn, nhưng cũng đẹp đến mức khiến người ta không nỡ bỏ cuộc. Những bình minh và hoàng hôn như thế đã nuôi chúng tôi qua 800 ngày, thôi thúc chúng tôi làm cho bằng được tuyến cáp để cha mẹ, con cái mình và bất cứ ai cũng có thể một lần nhìn thấy đất nước đẹp đến dường này.
Có lẽ đó là phần lãng mạn nhất của những người làm kỹ thuật: dựng nên một con đường giữa trời, để vẻ đẹp từng khiến mình lặng người không còn là đặc ân của riêng những người đủ sức vượt rừng, trèo núi.
Sân vận động thị trấn Sa Pa năm 2015 chìm trong mưa và sương mù. Mặt sân lầy như ruộng, đứng bên này nhiều lúc không nhìn rõ đồng đội bên kia. Không giày đinh, không áo số, chúng tôi xỏ nguyên đôi ủng đi công trường, khoác áo phản quang rồi chia đội.
Quả bóng lăn được vài mét lại mắc trong bùn. Người chạy không khéo thì bóng đứng yên, còn mình trượt dài. Có cú sút chẳng biết bay về phía khung thành hay mất hút vào màn sương. Chẳng còn kỹ sư, công nhân, quản lý hay chuyên gia nước ngoài — chỉ còn những đồng đội cùng đuổi theo một quả bóng gần như không chịu lăn.
Sau trận đấu, không ai nhớ tỷ số. Chúng tôi chỉ nhớ quần áo lấm từ đầu đến chân, đôi ủng nặng trĩu bùn — và những trận cười hiếm hoi, sảng khoái đến mức quên cả mệt.
Giữa 800 ngày khắc nghiệt, đó là cách chúng tôi giữ lại sự trẻ trung của mình. Bởi muốn đi cùng nhau đến cuối một hành trình quá gian nan, ngoài ý chí, con người ta còn cần những phút được cười như chưa từng biết mệt.
Tết năm 2015, lãnh đạo Tập đoàn lên công trường thăm những người đang bám trụ thi công. Phía sau chúng tôi là nhà ga công nghệ — “trái tim” của tuyến cáp — với khoảng 1.000 chi tiết phải được định vị trên mâm bê tông để lắp các mô-đun cơ khí.
Những cấu kiện nặng hàng chục tấn được đưa lên núi bằng sức người, nhưng khi đặt vào vị trí, độ chính xác phải tính đến từng milimét. Tết ấy, công trường vẫn ngổn ngang sắt thép; anh em chụp vội tấm hình rồi trở lại việc.
Chuyến thăm là lời nhắn rằng chúng tôi không đơn độc. Và nhìn “trái tim” tuyến cáp dần hiện rõ, ai cũng biết giấc mơ bay qua đại ngàn đã ở rất gần.
Ngày 2/2/2016, những cabin đầu tiên rời ga, lướt qua thung lũng Mường Hoa về phía đỉnh thiêng. Chúng tôi ngước nhìn theo, nghẹn lại.
Trong chuyển động êm ru đến lạ lùng ấy, chúng tôi nhìn thấy những lá cờ trắng từng cắm giữa rừng; cuộn cáp néo trên lưng anh em; nồi cơm ám khói; căn lán chỉ đủ cùng ngồi hoặc cùng nằm; những đêm chọc tuyết trên mái bạt; những bàn tay tím tái; và cả giao thừa tĩnh lặng nơi trời đất tưởng như chạm vào nhau.
Tất cả gian khổ đã được giấu vào trong một hành trình nhẹ tênh.
Mười năm sau trở lại, điều khiến chúng tôi xúc động nhất không phải những kỷ lục. Đó là khi nhìn xuống rừng Hoàng Liên vẫn xanh dưới chân mình. Lối mòn năm xưa đã được cỏ cây phủ kín, những căn lán đã trở về với đất. Chỉ những trụ cáp đứng lại, lặng lẽ nâng cabin đi qua biển mây.
Có thể đâu đó dưới những tầng cỏ cây ấy vẫn còn dấu ghì của một ngón chân, vết bấu của một bàn tay. Có thể trên một thân cây hay vách đá khuất trong sương vẫn còn dòng chữ ai đó từng viết bằng than củi: “Chúng tôi đã từng ở đây.”
Ai cũng có một phần ký ức. Ai cũng từng có một thời trẻ trai. Fansipan đã lấy của chúng tôi sức lực, những năm tháng xa nhà, đôi khi cả nước mắt và máu. Nhưng khi được hỏi nếu trở lại ngày đầu tiên, đứng trước cánh rừng chưa có lối đi, liệu có bước vào thêm một lần nữa, tôi tin, nhiều người trong chúng tôi vẫn sẽ trả lời rằng mình sẽ bước vào.
Bởi trong đời một người kỹ sư, không phải ai cũng có cơ hội gửi tuổi trẻ của mình vào một công trình thế kỷ như cáp treo Fansipan.
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
IQOption
Deriv
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.