[Longform] Ngân hàng gia nhập Trung tâm Tài chính Quốc tế: Cửa ngõ để ra biển lớn?

Ngân hàng gia nhập Trung tâm Tài chính Quốc tế: Cửa ngõ để ra biển lớn?

Sự xuất hiện của 5 ngân hàng thương mại đầu tiên tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam đang mở ra “sân chơi” bình đẳng. Tại đây, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở quy mô “ai lớn hơn” mà dịch chuyển sang “ai làm tốt hơn”.

Tại Hội nghị công bố Nghị quyết số 259/2025/QH15 của Quốc hội và xúc tiến đầu tư vào TP. Đà Nẵng năm 2026, tổ chức ngày 9/1, UBND TP. Đà Nẵng đã trao Giấy chấp thuận quan tâm cho 11 tổ chức, doanh nghiệp, trong đó có 5 ngân hàng thương mại; ghi nhận những kết quả bước đầu trong quá trình hình thành và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC-DN).

Cùng với Vietcombank là ngân hàng đầu tiên tham gia VIFC-DN, đã có thêm 4 ngân hàng cùng tham gia là VietinBank, Nam A Bank, HDBank và ngân hàng số Vikki.

Trong khi đó, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TPHCM (VIFC-HCMC) đã vận hành chính thức vào ngày 11/02 vừa qua. Lễ ra mắt cũng trao chứng nhận cam kết cho 7 Thành viên sáng lập và 6 Thành viên chiến lược cho các tổ chức hàng đầu trong và ngoài nước.

Theo đó, các ngân hàng tham gia thành viên sáng lập gồm MB, TPBank, SHB và thành viên chiến lược là Nam A Bank.

Ngày 11/1 trước đó, Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình làm việc với ông Wee Ee Cheong – Phó Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc và Ban lãnh đạo cấp cao của Ngân hàng UOB. Tại buổi làm việc, đại diện UOB chia sẻ về việc ngân hàng sẽ tăng vốn điều lệ lên 10,000 tỷ đồng và đang trong quá trình triển khai xây dựng Trụ sở UOB Plaza tại VIFC-HCMC.

Sự góp mặt của các doanh nghiệp và ngân hàng ngoại lẫn nội địa là minh chứng cho sức hút của Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam. Thay vì chỉ dựa vào những cột trụ truyền thống, sự đa dạng về quy mô và loại hình tổ chức đang tạo ra cấu trúc bền vững và năng động hơn, phản ánh xu hướng mới trong việc hình thành hệ sinh thái tài chính tại Việt Nam.

Tuy nhiên, để những con số đăng ký này thực sự chuyển hóa thành động lực tăng trưởng và giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ tài chính khu vực, cần có lộ trình cụ thể phía trước.

PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân – Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TPHCM cho rằng, cần nhìn vấn đề này theo cách đầy đủ và thực tế hơn. Trên thực tế, chính các ngân hàng quy mô nhỏ và vừa lại là nhóm có thể tham gia IFC-HCMC nhanh hơn và linh hoạt hơn so với các ngân hàng lớn.

Lý do thứ nhất nằm ở cơ chế tham gia. Với các ngân hàng nhỏ và vừa, việc trở thành thành viên của VIFC-HCMC cho phép họ triển khai hoạt động trong khuôn khổ thể chế riêng của IFC, với các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới mà không nhất thiết phải xin phép từng nội dung cụ thể theo cơ chế quản lý truyền thống. Trong khi đó, các ngân hàng quốc doanh – do quy mô, vai trò hệ thống và mức độ ảnh hưởng lớn – thường phải thực hiện thêm các quy trình xin chấp thuận, đánh giá tác động và cho phép của Ngân hàng Nhà nước khi mở rộng sang các mô hình hoạt động mới. Điều này khiến tốc độ và mức độ linh hoạt của 2 nhóm ngân hàng là khác nhau.

Nói cách khác, IFC tạo ra một “làn nhanh” cho đổi mới, và các ngân hàng nhỏ, gọn, quyết định nhanh thường tận dụng được lợi thế này tốt hơn.

Lý do thứ hai, và cũng là nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế của VIFC-HCMC, là đối xử công bằng với tất cả các thành viên, không phân biệt ngân hàng trong nước hay nước ngoài, không phân biệt quy mô lớn hay nhỏ, cũng không phân biệt loại hình sở hữu. Trong IFC, luật chơi, tiêu chuẩn và hạ tầng là như nhau cho tất cả. Ai có năng lực, ai tuân thủ chuẩn mực, ai cung cấp được sản phẩm – dịch vụ hiệu quả thì người đó có cơ hội phát triển.

Chính nguyên tắc này tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh và năng động hơn so với thị trường truyền thống, nơi quy mô đôi khi mang lại lợi thế quá lớn. Khi rào cản thể chế được chuẩn hóa và minh bạch, cạnh tranh sẽ dịch chuyển từ “ai lớn hơn” sang “ai làm tốt hơn”, và đây là không gian rất phù hợp cho các ngân hàng nhỏ và vừa có chiến lược rõ ràng.

Một điểm rất quan trọng khác là VIFC-HCMC được thiết kế như phòng thí nghiệm chính sách. Điều này có ý nghĩa đặc biệt với các ngân hàng trong nước. Trong IFC, ngân hàng có thể thử nghiệm và phát triển những sản phẩm, dịch vụ tài chính mới – từ fintech, ngân hàng số, tài sản số, cho tới các mô hình thanh toán và tài trợ xuyên biên giới – ngay cả khi pháp luật trong nước chưa có quy định đầy đủ hoặc còn đang trong quá trình hoàn thiện. Các hoạt động này được triển khai trong khuôn khổ sandbox, có giới hạn, có giám sát, nhưng đủ linh hoạt để đổi mới.

Không chỉ dừng lại ở các sản phẩm cơ bản, IFC còn tạo điều kiện để ngân hàng Việt Nam phát triển các sản phẩm tài chính có chiều sâu hơn, tiệm cận với thông lệ của các trung tâm tài chính quốc tế lớn. Có thể kể đến các sản phẩm phái sinh, công cụ phòng ngừa rủi ro lãi suất, tỷ giá, hàng hóa, năng lượng; các cấu trúc tài chính phức hợp cho hạ tầng, hàng không, hàng hải; hay các dịch vụ tài chính gắn với thị trường vốn và quản lý tài sản. Đây là những mảng mà nếu chỉ hoạt động trong khuôn khổ pháp lý truyền thống, ngân hàng trong nước rất khó triển khai đầy đủ.

Quan trọng hơn cả, VIFC-HCMC sẽ là cánh cửa để các ngân hàng Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế một cách bài bản. Thông qua IFC, ngân hàng trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tài chính toàn cầu, tiếp cận trực tiếp các dòng vốn quốc tế, hợp tác với các định chế tài chính nước ngoài, quỹ đầu tư và ngân hàng phát triển. Lợi thế then chốt ở đây là dòng vốn được luân chuyển tự do trong IFC, cùng với việc áp dụng luật pháp và chuẩn mực quốc tế về kế toán, quản trị rủi ro, giải quyết tranh chấp và bảo vệ nhà đầu tư.

Điều này giúp ngân hàng Việt Nam “ra biển lớn” mà không cần phải di chuyển trụ sở hay mở rộng hiện diện vật lý ở nước ngoài ngay từ đầu. TPHCM, thông qua VIFC-HCMC, chính là điểm trung chuyển để các ngân hàng nội từng bước hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu.

Tóm lại, IFC-HCMC không làm suy yếu ngân hàng nhỏ và vừa, cũng không tạo ưu thế tuyệt đối cho các ngân hàng lớn. Ngược lại, trung tâm này mở ra không gian cạnh tranh mới – nơi tốc độ, sự linh hoạt, năng lực chuyên môn và khả năng đổi mới trở thành yếu tố quyết định. Nếu tận dụng tốt, các ngân hàng Việt Nam – đặc biệt là nhóm nhỏ và vừa – hoàn toàn có thể coi IFC-HCMC là bệ phóng để nâng cấp vai trò của mình trong kỷ nguyên hội nhập tài chính sâu rộng.

Ông Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi – cho rằng, việc tham gia và hình thành IFC thực chất là chiến lược phản ánh khát vọng nâng tầm vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị kinh tế toàn cầu. Trong bức tranh rộng lớn đó, các ngân hàng nội địa đứng trước cơ hội hiếm có để chuyển hóa vai trò của chính mình. Từ vị thế là những trụ cột tài chính trong nước, họ đang chuyển mình để trở thành những mắt xích có trách nhiệm và mang lại giá trị thực tiễn trong hệ sinh thái tài chính khu vực.

Bước vào IFC đồng nghĩa với việc chấp nhận tư duy toàn cầu, nơi IFC vận hành như không gian chuẩn mực chứ không phải là sân chơi ngắn hạn. Tại đây, mọi hoạt động đều dựa trên nền tảng các chuẩn mực quốc tế cao nhất về quản trị, sự minh bạch, kỷ luật thị trường và công nghệ. Đây là môi trường khắc nghiệt mà lợi thế cạnh tranh không đến từ quy mô thuần túy hay những con số tăng trưởng nóng vội, mà xuất phát từ độ bền, uy tín và khả năng quản trị rủi ro xuyên suốt các chu kỳ kinh tế dài.

Đối với ngân hàng nội, tham gia vào không gian này là tự đặt mình vào một quỹ đạo phát triển dài hạn, nơi mỗi bước đi đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Thay vì những thay đổi đột ngột gây sốc, các ngân hàng chấp nhận tiến trình nâng chuẩn từng bước, phù hợp với năng lực thực tế, xem hội nhập tài chính là quá trình học hỏi và đồng hành thay vì sự thay thế vai trò. Ở góc nhìn này, IFC không làm xáo trộn nền tảng hệ thống hiện hữu mà đóng vai trò như khung tham chiếu quan trọng để ngân hàng nội tự soi chiếu, điều chỉnh và hoàn thiện mình.

Song hành với tư duy toàn cầu, bản sắc Việt Nam chính là lợi thế cạnh tranh đặc biệt đến từ sự thấu hiểu sâu sắc nền kinh tế thực. Trong không gian tài chính quốc tế, các ngân hàng nội sở hữu tài sản vô giá là sự gắn bó mật thiết với thị trường nội địa, từ sự am hiểu tường tận doanh nghiệp trong nước, chuỗi cung ứng sản xuất – xuất khẩu, khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, cho đến bối cảnh kinh tế – xã hội đặc trưng.

Khi bước vào IFC, lợi thế này không hề mất đi mà được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh mềm. Các ngân hàng nội sẽ đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa dòng vốn quốc tế và nhu cầu phát triển trong nước, đồng thời là đơn vị “giải mã” thị trường Việt Nam cho các nhà đầu tư toàn cầu. Họ trở thành đối tác tài chính đồng hành dài hạn với doanh nghiệp trong quá trình nâng cấp và hội nhập. Do đó, bản sắc Việt Nam trong IFC không nằm ở việc cố gắng khác biệt hóa về hình thức mà nằm ở cách tiếp cận thận trọng, bền bỉ, luôn đặt sự ổn định và hiệu quả dài hạn lên hàng đầu.

Sự hiện diện trong IFC cũng thúc đẩy cuộc chuyển dịch chiến lược mạnh mẽ từ mở rộng sang làm sâu. Trọng tâm phát triển của ngân hàng nội sẽ dần thay đổi, chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào tín dụng sang cấu trúc cân bằng hơn giữa tín dụng và dịch vụ. Vai trò của ngân hàng cũng sẽ chuyển biến từ trung gian vốn truyền thống sang nhà cung cấp các giải pháp tài chính tổng thể, thay thế tư duy ngắn hạn bằng năng lực quản trị theo chu kỳ kinh tế. Các mảng nghiệp vụ như tài trợ thương mại, quản lý dòng tiền, dịch vụ ngân quỹ, tư vấn tài chính doanh nghiệp hay các sản phẩm tài chính xanh và bền vững sẽ dần trở thành không gian phát triển tự nhiên. Đây là quá trình tiến chậm nhưng chắc chắn, hoàn toàn phù hợp với năng lực tích lũy của các ngân hàng nội hiện nay.

Để hiện thực hóa những chiến lược trên, công nghệ và quản trị đóng vai trò là nền móng của sự khả thi. Công nghệ được ứng dụng để hỗ trợ ra quyết định chứ không thay thế vai trò kiểm soát của con người, đồng thời phát triển ngân hàng số phải gắn liền với nhu cầu thực tế của khách hàng và doanh nghiệp. Song hành với đó là yêu cầu nâng cấp quản trị theo thông lệ quốc tế, nhưng được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với điều kiện phát triển trong nước; trong đó sự bền vững của hệ thống luôn được đặt ở vị trí cao hơn so với tốc độ mở rộng nóng.

Bên cạnh công nghệ, nhân lực và văn hóa chính là yếu tố quyết định sự thành bại trong dài hạn. Dù IFC là môi trường cạnh tranh khốc liệt về chất lượng con người, ngân hàng nội không nhất thiết phải chạy theo cuộc đua nhân sự bằng mọi giá. Thay vào đó, chiến lược khôn ngoan là xây dựng đội ngũ nòng cốt có tư duy quốc tế nhưng am hiểu sâu sắc thị trường Việt Nam. Quá trình đào tạo cần tuân theo lộ trình dài hạn, gắn kết năng lực cá nhân với chiến lược tổ chức, đồng thời hình thành văn hóa quản trị rủi ro, kỷ luật và minh bạch như những giá trị cốt lõi.

Cuối cùng, nhìn từ góc độ quốc gia, ngân hàng nội chính là trụ cột của sự ổn định. Sự trưởng thành của các ngân hàng trong không gian IFC không chỉ góp phần nâng cao uy tín của thị trường tài chính quốc gia mà còn giúp thu hút dòng vốn chất lượng cao, dài hạn, hỗ trợ đắc lực cho mục tiêu phát triển kinh tế bền vững và tự chủ.

Tựu trung, tham gia IFC là hành trình dài hơi, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy toàn cầu và những bước đi mang đậm bản sắc Việt Nam. Với cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình rõ ràng, lấy ổn định và hiệu quả dài hạn làm trọng tâm; ngân hàng nội hoàn toàn có đủ khả năng để nâng tầm vai trò, đóng góp tích cực cho hệ sinh thái tài chính quốc tế, đồng thời giữ vững bản sắc và sứ mệnh phục vụ phát triển đất nước. Đây chắc chắn không phải là con đường để đi nhanh mà là con đường đi chắc chắn, và vì thế, mới có thể đi xa.

Cát Lam

Thiết kế: Tuấn Trần

FILI

– 08:00 27/02/2026


Các Sàn forex Uy Tín:

Icmarkets

Exness

Source link

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.