[Longform] Bà Nguyễn Hoài Thu (VinaCapital): Đầu tư hạ tầng và tiêu dùng nội địa sẽ tăng trưởng cao hơn

Bà Nguyễn Hoài Thu (VinaCapital): Đầu tư hạ tầng và tiêu dùng nội địa sẽ tăng trưởng cao hơn
Theo bà Nguyễn Hoài Thu – Phó Tổng Giám đốc CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital, năm 2026 được coi là “năm bản lề” với mục tiêu tăng trưởng GDP có thể chạm ngưỡng 2 con số. Tuy nhiên, để kịch bản tích cực này thành hiện thực, Việt Nam phải đối mặt với thách thức lớn về khả năng hấp thụ vốn, đặc biệt là việc thực thi kế hoạch giải ngân 995 ngàn tỷ đồng đầu tư công và tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm.

Bà đánh giá gì về triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026 cũng như khả năng hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP đạt trên 10%?
Bà Nguyễn Hoài Thu: Năm 2026 sẽ là năm bản lề, mở ra cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế là nền kinh tế tăng trưởng nhanh hàng đầu khu vực. Theo tính toán của VinaCapital, trong kịch bản cơ sở, tăng trưởng GDP có thể đạt khoảng 8 – 9% trong năm 2026; kịch bản tích cực có thể lên tới 10%, nếu các động lực trong nước được triển khai hiệu quả và môi trường bên ngoài thuận lợi hơn so với năm 2025.
Với những chính sách mới về phát triển kinh tế, chúng tôi thấy rằng, các cơ quan quản lý Nhà nước có đầy đủ sự quyết tâm và công cụ để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Chúng tôi kỳ vọng đầu tư cơ sở hạ tầng và tiêu dùng trong nước sẽ đạt mức tăng trưởng cao hơn năm 2025, trong khi thu hút vốn đầu tư nước ngoài và xuất khẩu vẫn được duy trì.
Trong năm 2025, giải ngân đầu tư công ước tính đạt 755 ngàn tỷ đồng. Qua năm 2026, kế hoạch đầu tư công của Thủ tướng giao là 995 ngàn tỷ đồng. Ngoài ra, còn nhiều dự án về sân bay, đường sắt, đường cao tốc, cảng biển, cầu… do khu vực tư nhân thực hiện và sẽ được triển khai với tốc độ nhanh.

Về thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn nhờ lợi thế chi phí, lực lượng lao động trẻ và mạng lưới hiệp định thương mại tự do. Xuất khẩu vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực, bất chấp bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều bất ổn; minh chứng là kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng 17% trong năm 2025. Tiêu dùng nội địa, với tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, tác động lan tỏa từ các hoạt động đầu tư và thu nhập thực tế của người lao động tăng, sẽ giữ cho thị trường trong nước là động lực ổn định của tăng trưởng.
Về mặt rủi ro, biến số lớn nhất cần theo dõi là diễn biến kinh tế toàn cầu: Nếu kinh tế Mỹ, EU hay Trung Quốc suy giảm mạnh, nhu cầu xuất khẩu của Việt Nam sẽ chịu tác động trực tiếp. Bên cạnh đó, căng thẳng thương mại và địa chính trị có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Ở trong nước, thách thức nằm ở tiến độ giải ngân đầu tư các dự án cơ sở hạ tầng và khả năng thực thi những cải cách về phát triển kinh tế. Nếu chậm trễ, các dự báo lạc quan sẽ khó thành hiện thực.


Mặt bằng lãi suất có dấu hiệu tăng nhẹ trong đầu năm 2026. Bà đánh giá gì về xu hướng này?
Trong năm 2026, mặt bằng lãi suất tại Việt Nam có thể nhích tăng nhẹ do nhu cầu tín dụng phục vụ cho đầu tư, nhưng lãi suất vẫn sẽ được Ngân hàng Nhà nước kiểm soát chặt chẽ. Trọng tâm điều hành của chính sách tiền tệ vẫn là giữ cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và đảm bảo ổn định vĩ mô, đặc biệt là ổn định tỷ giá và hệ thống ngân hàng.
Liệu sẽ có một đợt điều chỉnh lãi suất điều hành trong năm nay?
2026 là năm bản lề của tăng trưởng, khi Chính phủ đặt mục tiêu GDP cao, đòi hỏi mặt bằng lãi suất không được tăng quá nhanh để tránh gây áp lực lên doanh nghiệp và đầu tư. Vì vậy, Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ ưu tiên điều hành linh hoạt thông qua các công cụ thị trường, hơn là điều chỉnh mạnh lãi suất điều hành.
Về các yếu tố tác động đến lãi suất, đầu tiên là nhu cầu về tín dụng của nền kinh tế. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước gần đây đã đặt chỉ tiêu tín dụng tương đối thận trọng để tránh lãi suất tiếp tục tăng, đồng thời điều hướng tăng trưởng tín dụng sang các hoạt động sản xuất kinh doanh thay cho lĩnh vực bất động sản, vốn đã là trụ cột của tăng trưởng tín dụng nhiều năm qua. Đối với lạm phát, hiện lạm phát trong nước vẫn được kiểm soát, nên chưa tạo áp lực buộc phải thắt chặt mạnh chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ toàn cầu và diễn biến đồng USD sẽ tiếp tục là biến số quan trọng: Nếu xu hướng nới lỏng tại các nền kinh tế lớn duy trì, áp lực lên lãi suất và tỷ giá trong nước sẽ giảm bớt.


Vậy áp lực lên tỷ giá USD/VND trong năm 2026 sẽ đến từ đâu?
Áp lực lên tỷ giá USD/VND trong năm 2026, theo đánh giá của chúng tôi, sẽ thấp hơn so với năm 2025, và nguyên nhân quan trọng nhất đến từ việc chênh lệch lãi suất giữa VND và USD được thu hẹp.
Trong mấy tháng qua, lãi suất trong nước đã dần tăng lên, trong khi lãi suất USD trên thị trường quốc tế vẫn trong xu hướng giảm. Diễn biến này giúp giảm động cơ nắm giữ USD và chuyển dịch dòng vốn ngắn hạn ra khỏi VND, qua đó làm dịu áp lực lên tỷ giá so với năm 2025.
Bên cạnh yếu tố lãi suất, các yếu tố nội tại tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ ổn định tỷ giá. Cán cân thương mại dự kiến vẫn duy trì thặng dư, FDI giải ngân ổn định và kiều hối bền vững sẽ cung cấp nguồn ngoại tệ đều đặn cho nền kinh tế, giúp Ngân hàng Nhà nước có dư địa điều tiết thị trường ngoại hối linh hoạt hơn.


Bà dự báo kịch bản nào cho dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) vào năm 2026, đặc biệt nếu câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán có tiến triển mới? Đâu là yếu tố khối ngoại quan tâm nhất?
Trong năm 2026, tôi cho rằng, dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) vào Việt Nam có triển vọng tích cực hơn, khi việc nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi được hiện thực hóa. Khi đó, Việt Nam sẽ chính thức lọt vào rổ theo dõi và phân bổ của các quỹ đầu tư toàn cầu với quy mô rất lớn, mở ra một chu kỳ thu hút dòng vốn mới, cả từ các quỹ bị động lẫn chủ động. Không chỉ là yếu tố dòng tiền, việc nâng hạng còn giúp nâng cao vị thế của thị trường Việt Nam, đưa Việt Nam trở thành một điểm đến mới trong chiến lược phân bổ vốn dài hạn của các nhà đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên, điều khối ngoại quan tâm nhất hiện nay không còn đơn thuần là “có được nâng hạng hay không”, mà là chất lượng thị trường sau nâng hạng. Các nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt chú trọng đến mức độ minh bạch và cải cách thể chế, bao gồm quy định giao dịch, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, cơ chế thanh toán – bù trừ, cũng như độ sâu và thanh khoản thực chất của thị trường. Bên cạnh đó, ổn định vĩ mô, nhất là về tỷ giá, lạm phát và định hướng chính sách tiền tệ, vẫn là điều kiện tiên quyết để khối ngoại yên tâm giải ngân và duy trì vốn đầu tư.
Cuối cùng, nền tảng tăng trưởng dài hạn của Việt Nam – với tốc độ tăng trưởng GDP cao, tầng lớp trung lưu mở rộng và tiềm năng tiêu dùng nội địa lớn – vẫn là yếu tố cốt lõi giúp Việt Nam duy trì sức hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư quốc tế, không chỉ trong năm 2026 mà cả trong các năm tiếp theo.
Xin cảm ơn bà.

Cát Lam
Thiết kế: Tuấn Trần
FILI
– 08:00 18/02/2026
Các Sàn forex Uy Tín:
Icmarkets
Exness
Source link
Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.